Trẻ khiếm thị

TRẺ KHIẾM THỊ LÀ GÌ? DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH HỖ TRỢ

MỤC LỤC

Nhiều phụ huynh chỉ bắt đầu lo lắng khi thấy con hay dụi mắt, nheo mắt, phải ghé sát sách để nhìn, viết lệch dòng hoặc ngại tham gia các hoạt động vận động. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ rằng khiếm thị không chỉ là mù hoàn toàn, mà còn bao gồm cả những trường hợp trẻ nhìn kém ở nhiều mức độ khác nhau.

Việc hiểu đúng về trẻ khiếm thị rất quan trọng. Khi được phát hiện sớm, đánh giá đúng mức độ và hỗ trợ phù hợp, trẻ có thể học tập, giao tiếp, vui chơi và tham gia sinh hoạt tốt hơn. Ngược lại, nếu cha mẹ chờ đến khi trẻ mất thị lực nặng mới can thiệp, trẻ có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển kỹ năng, khả năng tự lập và sự tự tin trong môi trường hòa nhập.

Bài viết này giúp phụ huynh hiểu rõ trẻ khiếm thị là gì, các dấu hiệu nhận biết sớm, khó khăn thường gặp trong học tập – giao tiếp – di chuyển và cách hỗ trợ trẻ khiếm thị tại nhà cũng như ở trường học.

Trẻ khiếm thị được hỗ trợ học tập trong lớp hòa nhập
Trẻ khiếm thị được hỗ trợ học tập trong lớp hòa nhập

Trẻ khiếm thị là gì?

Khái niệm trẻ khiếm thị

Trẻ khiếm thị là trẻ có khuyết tật thị giác, khiến việc sử dụng mắt trong sinh hoạt, học tập, vui chơi, giao tiếp và di chuyển gặp nhiều khó khăn. Trong giáo dục hòa nhập, nhóm này thường được gọi là trẻ khuyết tật nhìn hoặc trẻ khiếm thị.

Hiểu đơn giản, trẻ khiếm thị có thể bị giảm hoặc mất khả năng nhìn, cảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh hoặc sự vật trong điều kiện ánh sáng và môi trường bình thường. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi trẻ không giống nhau: có trẻ không nhìn thấy, có trẻ chỉ nhìn được ánh sáng, có trẻ vẫn nhìn được nhưng rất mờ, khó đọc chữ nhỏ hoặc khó quan sát vật ở xa.

Với trẻ em, thị giác không chỉ giúp “nhìn rõ”. Đây còn là kênh quan trọng để trẻ quan sát khuôn mặt người khác, bắt chước hành động, khám phá đồ vật, nhận biết không gian, học chữ, học hình ảnh và tham gia các trò chơi vận động. Khi thị giác bị hạn chế, trẻ cần được hỗ trợ bằng các kênh khác như thính giác, xúc giác, lời nói, vật thật, học liệu phóng to, chữ nổi Braille hoặc công nghệ hỗ trợ tùy mức độ.

Khiếm thị không chỉ là mù hoàn toàn

Nhiều phụ huynh đồng nhất khiếm thị với mù hoàn toàn. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Khiếm thị bao gồm cả trẻ mùtrẻ nhìn kém.

Có trẻ mất hoàn toàn khả năng nhìn, nhưng cũng có trẻ vẫn còn một phần thị lực và có thể sử dụng mắt nếu được hỗ trợ đúng cách. Ví dụ, trẻ nhìn kém có thể vẫn nhận ra ánh sáng, màu sắc, hình dạng lớn hoặc chữ phóng to, nhưng lại gặp khó khăn khi đọc sách chữ nhỏ, nhìn bảng, di chuyển trong môi trường lạ hoặc tham gia hoạt động cần quan sát nhanh.

Theo National Eye Institute (NEI), nhìn kém là tình trạng thị lực gây khó khăn trong các hoạt động hằng ngày và không thể khắc phục hoàn toàn bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật thông thường. Điều này cho thấy nhìn kém cũng là một tình trạng cần được đánh giá và hỗ trợ, không nên bị xem nhẹ chỉ vì trẻ “vẫn còn nhìn được” (National Eye Institute, 2025).

Phân biệt trẻ mù và trẻ nhìn kém trong nhóm trẻ khiếm thị
Phân biệt trẻ mù và trẻ nhìn kém trong nhóm trẻ khiếm thị

Trẻ khiếm thị là gì?

Khái niệm trẻ khiếm thị

Trẻ khiếm thị là trẻ có khuyết tật thị giác, khiến việc sử dụng mắt trong sinh hoạt, học tập, vui chơi, giao tiếp và di chuyển gặp nhiều khó khăn. Trong giáo dục hòa nhập, nhóm này thường được gọi là trẻ khuyết tật nhìn hoặc trẻ khiếm thị.

Hiểu đơn giản, trẻ khiếm thị có thể bị giảm hoặc mất khả năng nhìn, cảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh hoặc sự vật trong điều kiện ánh sáng và môi trường bình thường. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi trẻ không giống nhau: có trẻ không nhìn thấy, có trẻ chỉ nhìn được ánh sáng, có trẻ vẫn nhìn được nhưng rất mờ, khó đọc chữ nhỏ hoặc khó quan sát vật ở xa.

Với trẻ em, thị giác không chỉ giúp “nhìn rõ”. Đây còn là kênh quan trọng để trẻ quan sát khuôn mặt người khác, bắt chước hành động, khám phá đồ vật, nhận biết không gian, học chữ, học hình ảnh và tham gia các trò chơi vận động. Khi thị giác bị hạn chế, trẻ cần được hỗ trợ bằng các kênh khác như thính giác, xúc giác, lời nói, vật thật, học liệu phóng to, chữ nổi Braille hoặc công nghệ hỗ trợ tùy mức độ.

Khiếm thị không chỉ là mù hoàn toàn

Nhiều phụ huynh đồng nhất khiếm thị với mù hoàn toàn. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Khiếm thị bao gồm cả trẻ mùtrẻ nhìn kém.

Có trẻ mất hoàn toàn khả năng nhìn, nhưng cũng có trẻ vẫn còn một phần thị lực và có thể sử dụng mắt nếu được hỗ trợ đúng cách. Ví dụ, trẻ nhìn kém có thể vẫn nhận ra ánh sáng, màu sắc, hình dạng lớn hoặc chữ phóng to, nhưng lại gặp khó khăn khi đọc sách chữ nhỏ, nhìn bảng, di chuyển trong môi trường lạ hoặc tham gia hoạt động cần quan sát nhanh.

Theo National Eye Institute (NEI), nhìn kém là tình trạng thị lực gây khó khăn trong các hoạt động hằng ngày và không thể khắc phục hoàn toàn bằng kính, kính áp tròng, thuốc hoặc phẫu thuật thông thường. Điều này cho thấy nhìn kém cũng là một tình trạng cần được đánh giá và hỗ trợ, không nên bị xem nhẹ chỉ vì trẻ “vẫn còn nhìn được” (National Eye Institute, 2025).

Dấu hiệu nhận biết trẻ khiếm thị

Dấu hiệu trẻ khiếm thị cha mẹ nên quan sát
Dấu hiệu trẻ khiếm thị cha mẹ nên quan sát

Dấu hiệu ở mắt và vùng mắt

Một số dấu hiệu về mắt có thể gợi ý trẻ đang gặp vấn đề thị giác. Cha mẹ nên chú ý nếu trẻ thường xuyên có mắt đỏ, sưng mí, chảy nước mắt, có mủ, mí mắt đóng vảy hoặc mắt có vẻ bất thường.

Các biểu hiện như mắt lác, mắt không nhìn thẳng, con ngươi hai bên không đều, mi cụp, mắt rung giật hoặc trẻ thường xuyên nghiêng đầu để nhìn cũng cần được kiểm tra sớm.

Những dấu hiệu này không đồng nghĩa chắc chắn trẻ bị khiếm thị, nhưng là lý do đủ để cha mẹ đưa trẻ đi kiểm tra mắt, nhất là khi biểu hiện kéo dài hoặc đi kèm khó khăn trong học tập, sinh hoạt và di chuyển.

Dấu hiệu khi trẻ sử dụng mắt

Trẻ có vấn đề thị lực thường có biểu hiện rõ hơn khi phải nhìn tập trung. Ví dụ, trẻ hay dụi mắt, nheo mắt, chớp mắt liên tục, nhíu mày hoặc nhăn mặt khi đọc, nhìn bảng, xem tranh, làm bài hoặc quan sát vật ở xa.

Một số trẻ nhạy cảm với ánh sáng, khó chịu khi ra nắng, sợ ánh sáng mạnh hoặc thường tránh nhìn vào nơi quá sáng. Ngược lại, có trẻ cần ánh sáng mạnh hơn bình thường mới nhìn rõ.

Nếu cha mẹ thấy con thường xuyên đưa sách, đồ chơi hoặc điện thoại sát mắt; phải nghiêng đầu, che một mắt, cúi sát xuống bàn khi viết; hoặc than mỏi mắt, đau đầu khi học, nên đưa trẻ đi kiểm tra thị lực.

CDC (Centers for Disease Control and Prevention) khuyến nghị trẻ nên được sàng lọc thị lực trong các lần khám sức khỏe định kỳ; nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, trẻ có thể cần được chuyển đến bác sĩ mắt để khám chuyên sâu hơn (Centers for Disease Control and Prevention, 2024).

Dấu hiệu trong học tập và sinh hoạt

Trong học tập, trẻ khiếm thị hoặc nhìn kém có thể gặp khó khăn khi đọc sách, nhìn bảng, chép bài, viết đúng dòng hoặc giữ khoảng cách chữ đều. Trẻ có thể viết lệch dòng, sai khoảng cách, bỏ sót chữ, chép thiếu nội dung hoặc mất nhiều thời gian hơn bạn bè khi làm bài.

Trong sinh hoạt, trẻ có thể không tìm và nhặt được vật nhỏ, hay làm rơi đồ, va vào bàn ghế, khó nhận ra người hoặc vật ở xa. Một số trẻ tránh ra sân chơi, ngại chạy nhảy, không thích tham gia trò chơi vận động vì khó nhìn xa hoặc không cảm thấy an toàn trong không gian xung quanh.

Cha mẹ nên đặc biệt chú ý nếu các biểu hiện này xuất hiện lặp lại ở nhiều môi trường như ở nhà, ở lớp, khi đọc sách, khi chơi và khi di chuyển.

Vì sao các dấu hiệu này dễ bị bỏ qua?

Các dấu hiệu của trẻ khiếm thị thường dễ bị hiểu nhầm là thói quen. Ví dụ, cha mẹ có thể nghĩ trẻ dụi mắt vì buồn ngủ, nheo mắt vì nghịch, ghé sát sách vì tư thế học chưa đúng, viết lệch dòng vì cẩu thả hoặc ngại vận động vì nhút nhát.

Một số trẻ nhìn kém vẫn có thể làm tốt các nhiệm vụ bằng lời nói hoặc ghi nhớ thính giác, nên người lớn càng dễ chủ quan. Trẻ có thể trả lời tốt khi được hỏi miệng nhưng lại gặp khó khi đọc, viết, nhìn tranh, nhìn bảng hoặc di chuyển trong môi trường mới.

Vì vậy, cha mẹ cần quan sát tổng thể thay vì chỉ dựa vào một biểu hiện đơn lẻ. Nếu trẻ có nhiều dấu hiệu kéo dài, việc kiểm tra thị lực là cần thiết.

Trẻ khiếm thị thường gặp những khó khăn gì?

Khó khăn trong tiếp nhận thông tin

Thị giác là một trong những kênh tiếp nhận thông tin quan trọng nhất của trẻ. Khi thị giác bị hạn chế, trẻ khó quan sát nét mặt, cử chỉ, hành động, đồ vật, tranh ảnh, chữ viết và môi trường xung quanh.

Điều này có nghĩa là trẻ cần được hỗ trợ bằng nhiều kênh khác nhau, đặc biệt là lời nói rõ ràng, âm thanh, sờ chạm, vật thật và thao tác trực tiếp. Nếu chỉ dạy trẻ bằng hình ảnh, bảng viết hoặc lời chỉ dẫn như “nhìn đây”, “làm giống cô”, trẻ khiếm thị có thể không tiếp nhận đủ thông tin để hiểu và thực hiện.

Trong học tập, giáo viên và cha mẹ nên mô tả rõ điều trẻ không nhìn thấy, cho trẻ chạm vào vật thật khi có thể và dùng học liệu phù hợp với mức độ nhìn của trẻ.

Khó khăn trong hình thành khái niệm và nhận thức

Trẻ sáng mắt học rất nhiều điều một cách ngẫu nhiên: nhìn người lớn rót nước, nhìn bạn buộc dây giày, nhìn xe cộ ngoài đường, nhìn biểu cảm của người khác, nhìn vật ở xa rồi tự kết nối thông tin. Trẻ khiếm thị bị giảm cơ hội học ngẫu nhiên này.

Vì vậy, khi dạy trẻ khiếm thị, người lớn cần mô tả cụ thể, cho trẻ sờ vật thật, trải nghiệm trực tiếp, lặp lại trong nhiều tình huống và giúp trẻ kết nối từ ngữ với sự vật thật. Nếu chỉ giải thích bằng lời trừu tượng, trẻ có thể nhớ từ nhưng chưa hiểu đầy đủ ý nghĩa.

Ví dụ, khi dạy trẻ khái niệm “quả cam”, cha mẹ không chỉ nói “quả cam màu cam, hình tròn”, mà nên cho trẻ cầm quả cam thật, sờ vỏ, ngửi mùi, cảm nhận trọng lượng, bóc vỏ và nếm thử nếu phù hợp.

Khó khăn trong giao tiếp

Trẻ khiếm thị có thể gặp khó khăn với giao tiếp phi lời nói. Những cử chỉ như chỉ tay, vẫy tay, gật đầu, lắc đầu, nhìn theo hướng người khác chỉ hoặc quan sát nét mặt đều bị hạn chế khi trẻ không nhìn rõ.

Một số trẻ có thể ngại giao tiếp, thiếu tự tin hoặc cảm thấy không an toàn khi tương tác với người khác, nhất là trong môi trường lạ. Trẻ cũng có thể không hiểu đầy đủ các tình huống xã hội nếu không được mô tả rõ.

Điều này không có nghĩa trẻ không có khả năng giao tiếp. Trẻ cần được hỗ trợ bằng lời nói cụ thể, giới thiệu bối cảnh rõ ràng, hướng dẫn cách tương tác và tạo cơ hội giao tiếp trong đời sống thật.

Khó khăn trong định hướng – di chuyển

Định hướng – di chuyển là một trong những khó khăn nổi bật của trẻ khiếm thị. Trẻ có thể không biết phía trước có vật cản, cầu thang, bậc thềm, cửa ra vào, người đang đi tới hay khoảng trống nguy hiểm.

Vì không biết rõ xung quanh có gì, nhiều trẻ sợ vận động, ngại chạy nhảy, ít tham gia trò chơi ngoài trời hoặc luôn cần người lớn dắt. Nếu không được luyện tập, trẻ có thể phụ thuộc quá nhiều vào người khác, giảm cơ hội khám phá và giảm tự tin.

Hỗ trợ định hướng – di chuyển không chỉ là dắt trẻ đi. Người lớn cần giúp trẻ nhận biết âm thanh, vị trí, hướng đi, mốc cố định trong nhà, cách dùng tay bảo vệ cơ thể, cách đi theo tường, cách nhận biết vật cản và cách yêu cầu giúp đỡ khi cần.

Trẻ khiếm thị có điểm mạnh nào cần được phát huy?

Thính giác và xúc giác có thể trở thành kênh hỗ trợ quan trọng

Khi thị giác bị hạn chế, thính giác và xúc giác trở thành những kênh hỗ trợ rất quan trọng. Trẻ có thể học qua nghe mô tả, nghe âm thanh môi trường, sờ vật thật, cảm nhận hình dạng, kích thước, bề mặt, trọng lượng và vị trí của đồ vật.

Điều này không có nghĩa trẻ khiếm thị tự động có thính giác “siêu phàm”. Thính giác và xúc giác cần được luyện tập, tổ chức và sử dụng đúng cách trong học tập, sinh hoạt hằng ngày.

Cha mẹ có thể hỗ trợ bằng cách cho trẻ nghe – sờ – thao tác – mô tả cùng lúc. Ví dụ, khi dạy trẻ về chiếc thìa, hãy để trẻ cầm thìa, sờ cán thìa, lòng thìa, nghe âm thanh khi thìa chạm vào bát và thực hành dùng thìa trong bữa ăn.

Trẻ vẫn có khả năng phát triển nếu được hỗ trợ đúng

Khiếm thị không đồng nghĩa với mất toàn bộ cơ hội học tập. Trẻ khiếm thị vẫn có thể học, giao tiếp, vui chơi, tự phục vụ và tham gia xã hội nếu được đánh giá đúng nhu cầu và có phương tiện hỗ trợ phù hợp.

Với trẻ nhìn kém, phần thị lực còn lại cần được khai thác hợp lý. Cha mẹ không nên tự ý cấm trẻ dùng mắt, mà nên tham khảo ý kiến chuyên môn để biết cách sử dụng mắt an toàn, hiệu quả và phù hợp với tình trạng của trẻ.

Với trẻ mù, cần tăng cường học qua xúc giác, thính giác, vận động, định hướng – di chuyển, chữ nổi Braille và công nghệ hỗ trợ. Khi môi trường được điều chỉnh, trẻ có thể phát huy tốt hơn năng lực của mình.

Cần nhìn trẻ theo năng lực, không chỉ theo mất mát

Một sai lầm thường gặp là chỉ nhìn trẻ khiếm thị qua phần “không làm được”: không nhìn rõ, không đọc được chữ nhỏ, không chạy nhảy như bạn khác, không tự quan sát được môi trường. Cách nhìn này dễ làm người lớn bảo bọc quá mức hoặc hạ thấp kỳ vọng với trẻ.

Thay vào đó, cha mẹ và giáo viên nên nhìn trẻ theo năng lực: trẻ nghe tốt điều gì, sờ và phân biệt được gì, còn thị lực chức năng ra sao, giao tiếp bằng cách nào, thích hoạt động gì, tự làm được những việc nào.

Từ đó, người lớn có thể chọn mục tiêu hỗ trợ thực tế, vừa sức và giúp trẻ tiến bộ từng bước.

Khi nào cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá?

Khi trẻ có nhiều dấu hiệu kéo dài

Cha mẹ nên đưa trẻ đi kiểm tra nếu trẻ thường xuyên dụi mắt, nheo mắt, ghé sát sách để đọc, khó nhìn xa, viết lệch dòng, không nhặt được vật nhỏ, hay va vào đồ vật hoặc né tránh các hoạt động cần quan sát bằng mắt.

Nếu những biểu hiện này kéo dài, lặp lại trong nhiều hoàn cảnh như ở nhà, ở lớp, khi đọc sách, khi chơi, khi di chuyển, cha mẹ không nên chỉ chỉnh tư thế hoặc nhắc trẻ “tập trung hơn”. Trẻ cần được kiểm tra thị lực, trường thị giác và chức năng nhìn để xác định đúng tình trạng.

Không nên chờ đến khi trẻ “không nhìn thấy”

Nhìn kém cũng là một dạng khiếm thị. Nhiều trẻ vẫn còn một phần thị lực nhưng nếu không được phát hiện, trẻ có thể gặp khó khăn kéo dài trong học tập, sinh hoạt và giao tiếp. Trẻ có thể chậm đọc, ngại viết, sợ vận động, ít chơi với bạn hoặc mất tự tin vì không theo kịp yêu cầu thị giác trong lớp học.

Phát hiện sớm giúp trẻ được hỗ trợ bằng kính, học liệu phóng to, điều chỉnh ánh sáng, vị trí ngồi, đồ dùng đặc thù hoặc các kỹ năng thay thế cần thiết. Việc hỗ trợ càng sớm, trẻ càng có thêm cơ hội thích nghi.

American Academy of Ophthalmology (AAO) lưu ý rằng trẻ có dấu hiệu bất thường ở mắt, chẳng hạn mắt lệch hoặc các dấu hiệu nghi ngờ vấn đề mắt khác, nên được khám bởi bác sĩ mắt.

Cha mẹ và giáo viên không tự chẩn đoán thay chuyên gia

Cha mẹ và giáo viên có thể phát hiện dấu hiệu nguy cơ, nhưng không nên tự chẩn đoán trẻ bị khiếm thị hoặc tự xác định mức độ. Việc đánh giá cần được thực hiện bởi chuyên gia phù hợp, có thể bao gồm bác sĩ mắt, chuyên viên phục hồi chức năng thị giác, giáo viên giáo dục đặc biệt hoặc nhóm chuyên môn liên quan.

Sau khi có kết quả đánh giá, gia đình và nhà trường mới nên xây dựng kế hoạch hỗ trợ cụ thể: trẻ cần ngồi ở đâu, dùng cỡ chữ nào, có cần kính trợ thị không, có cần học chữ nổi không, cần luyện kỹ năng định hướng – di chuyển như thế nào và cần điều chỉnh hoạt động học tập ra sao.

Cách hỗ trợ trẻ khiếm thị tại nhà

Tận dụng tối đa phần thị lực còn lại nếu trẻ nhìn kém

Với trẻ nhìn kém, cha mẹ không nên tự ý cấm trẻ dùng mắt. Điều quan trọng là dùng mắt đúng cách, đúng điều kiện và có hỗ trợ phù hợp. Trẻ có thể cần ánh sáng vừa đủ, chữ to hơn, độ tương phản rõ hơn, khoảng cách nhìn phù hợp hoặc kính trợ thị theo chỉ định.

Khi trẻ đọc, viết hoặc quan sát, cha mẹ nên chú ý môi trường học: bàn ghế ổn định, ánh sáng không chói, vật học tập có kích thước phù hợp, chữ in rõ, nền và chữ có độ tương phản cao. Nếu trẻ dễ mỏi mắt, có thể chia thời gian học thành các khoảng ngắn và cho trẻ nghỉ xen kẽ.

Tăng hỗ trợ bằng lời nói và xúc giác

Cha mẹ nên mô tả bằng lời rõ ràng những gì trẻ khó nhìn thấy. Thay vì nói “cái kia”, “bên đó”, “làm như thế này”, hãy nói cụ thể: “Cốc nước ở bên phải tay con”, “Con sờ cạnh bàn, đi thẳng ba bước rồi rẽ trái”, “Quả cam tròn, vỏ hơi sần, có mùi thơm”.

Bên cạnh lời nói, hãy cho trẻ sờ, chạm, cầm nắm và thao tác với vật thật. Khi dạy trẻ về đồ vật, con vật, thức ăn, quần áo, đồ dùng trong nhà, trải nghiệm trực tiếp sẽ giúp trẻ hình thành khái niệm tốt hơn so với chỉ nghe mô tả.

Tạo môi trường an toàn cho di chuyển

Không gian trong nhà nên gọn gàng, ổn định và dễ định hướng. Cha mẹ nên hạn chế thay đổi vị trí đồ đạc đột ngột, tránh để vật sắc nhọn, dây điện, đồ chơi nhỏ hoặc vật cản trên lối đi. Các khu vực như cầu thang, bậc cửa, nhà tắm cần được chú ý đặc biệt.

Cha mẹ cũng nên tập cho trẻ thói quen định hướng trong nhà: biết vị trí phòng ngủ, nhà vệ sinh, bàn ăn, cửa ra vào; biết lần theo tường hoặc các mốc cố định; biết yêu cầu người lớn hỗ trợ khi đến nơi lạ.

Mục tiêu là giúp trẻ an toàn nhưng không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Chuẩn bị phương tiện hỗ trợ phù hợp

Tùy mức độ khiếm thị, trẻ có thể cần các phương tiện hỗ trợ như kính, sách phóng to, chữ nổi Braille, đồ dùng có độ tương phản cao, phần mềm đọc màn hình, thiết bị phóng đại, học liệu nổi hoặc công nghệ thông tin hỗ trợ.

Cha mẹ không nên tự mua quá nhiều dụng cụ khi chưa rõ trẻ cần gì. Tốt nhất là dựa trên kết quả đánh giá và tư vấn chuyên môn để chọn phương tiện phù hợp, tránh lãng phí hoặc dùng sai cách.

Cha mẹ hỗ trợ trẻ khiếm thị học bằng vật thật và xúc giác
Cha mẹ hỗ trợ trẻ khiếm thị học bằng vật thật và xúc giác

Hỗ trợ trẻ khiếm thị ở trường và trong lớp hòa nhập

Điều chỉnh cách dạy theo khả năng nhìn của trẻ

Ở trường, giáo viên cần xác định rõ trẻ thuộc nhóm mù hay nhìn kém, còn khả năng nhìn gì, cần ngồi ở vị trí nào, cần học liệu cỡ chữ ra sao và cần hỗ trợ bằng kênh nào.

Với trẻ nhìn kém, có thể cần phóng to tài liệu, tăng độ tương phản, cho trẻ ngồi gần bảng, giảm chói sáng và cho thêm thời gian làm bài.

Với trẻ mù, giáo viên cần chuẩn bị học liệu xúc giác, mô hình nổi, chữ Braille, mô tả bằng lời và phương án kiểm tra đánh giá phù hợp.

Điều quan trọng là không áp dụng một cách hỗ trợ giống nhau cho mọi trẻ khiếm thị. Mỗi trẻ cần được điều chỉnh theo thị lực chức năng, khả năng học tập và nhu cầu cụ thể.

Tăng khả năng tham gia của trẻ

Hỗ trợ trẻ khiếm thị không có nghĩa là tách trẻ khỏi mọi hoạt động chung. Trẻ cần được tham gia lớp học, trò chơi, hoạt động nhóm và sinh hoạt tập thể theo cách phù hợp với khả năng.

Giáo viên có thể phân công bạn hỗ trợ, mô tả rõ hoạt động, dùng đồ vật thật, cho trẻ sờ mô hình trước khi học, điều chỉnh luật chơi hoặc giao nhiệm vụ phù hợp. Điều quan trọng là trẻ vẫn được là thành viên của lớp, có cơ hội tương tác với bạn bè và phát triển sự tự tin.

Khi trẻ được tham gia thay vì bị đứng ngoài quan sát, trẻ sẽ có thêm cơ hội phát triển kỹ năng xã hội, khả năng tự lập và cảm giác thuộc về tập thể.

Phối hợp gia đình – giáo viên – chuyên gia

Việc hỗ trợ trẻ khiếm thị cần sự phối hợp liên tục giữa gia đình, giáo viên và chuyên gia. Gia đình cung cấp thông tin về tình trạng mắt, thói quen sinh hoạt, điểm mạnh, khó khăn và phương tiện trẻ đang dùng. Giáo viên theo dõi khả năng học tập, giao tiếp, tự phục vụ và tham gia lớp học. Chuyên gia hỗ trợ đánh giá thị lực chức năng, phục hồi chức năng, định hướng – di chuyển và phương tiện trợ giúp.

Kế hoạch hỗ trợ không nên cố định mãi. Khi trẻ lớn lên, thay đổi lớp học, thay đổi yêu cầu học tập hoặc thị lực thay đổi, gia đình và nhà trường cần điều chỉnh phương pháp, học liệu và mức hỗ trợ.

Kết bài

Trẻ khiếm thị không chỉ là trẻ “không nhìn thấy”. Khiếm thị còn bao gồm những trường hợp trẻ nhìn kém ở nhiều mức độ khác nhau, vẫn còn một phần thị lực nhưng gặp khó khăn trong học tập, sinh hoạt, giao tiếp và di chuyển. Nếu cha mẹ chỉ chờ đến khi trẻ mất thị lực nặng mới can thiệp, trẻ có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển quan trọng.

Điều cần làm là nhận biết sớm các dấu hiệu như hay dụi mắt, nheo mắt, ghé sát sách, khó nhìn xa, viết lệch dòng, khó nhặt vật nhỏ hoặc né tránh hoạt động vận động. Khi có nghi ngờ, phụ huynh nên đưa trẻ đi đánh giá thị lực và chức năng nhìn sớm để xác định đúng mức độ và có hướng hỗ trợ phù hợp.

Với sự đồng hành đúng cách từ gia đình, nhà trường và chuyên gia, trẻ khiếm thị vẫn có thể học tập, giao tiếp, tự phục vụ, tham gia hoạt động và phát triển năng lực của mình trong môi trường hòa nhập.

Tài liệu tham khảo

  1. American Academy of Ophthalmology. (2024). Eye screening for children.
  2. Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Keep an eye on your child’s vision.
  3. National Eye Institute. (2025). Low vision.
  4. World Health Organization. (2023). Blindness and vision impairment.
  5. Nguyễn Đức Minh (2010), Giáo dục trẻ khiếm thị, NXB Giáo dục.
  6. Nguyễn Thị Kim Hoa, Trần Thị Văng, Lê Thị Tâm, Phạm Thị Trang (2022), Dạy học hòa nhập trẻ khuyết tật và một số trò chơi cho trẻ khuyết tật, NXB Hồng Đức.