Âm nhạc trị liệu là phương pháp can thiệp sử dụng âm thanh, nhịp điệu, bài hát, nhạc cụ và tương tác âm nhạc để hỗ trợ các mục tiêu phát triển như giao tiếp, chú ý, tương tác xã hội, điều hòa cảm xúc và hành vi.
Với trẻ tự kỷ, trẻ chậm nói hoặc trẻ có khó khăn phát triển, âm nhạc trị liệu không nên được hiểu đơn giản là “bật nhạc cho trẻ nghe”. Đây là một quá trình có đánh giá, có mục tiêu cá nhân hóa, có hoạt động can thiệp phù hợp và có theo dõi tiến bộ theo thời gian. Khi được thực hiện đúng cách, âm nhạc có thể trở thành cầu nối giúp trẻ dễ tham gia hơn, dễ phản hồi hơn và có thêm cơ hội giao tiếp trong môi trường an toàn, ít áp lực.

Âm nhạc trị liệu là gì?
Định nghĩa âm nhạc trị liệu theo cách dễ hiểu
Âm nhạc trị liệu là quá trình sử dụng âm thanh, nhịp điệu, bài hát, nhạc cụ và tương tác âm nhạc để hỗ trợ một hoặc nhiều mục tiêu phát triển, trị liệu hoặc phục hồi chức năng. Những mục tiêu này có thể liên quan đến giao tiếp, chú ý, tương tác xã hội, cảm xúc, hành vi, vận động hoặc khả năng tham gia hoạt động chung.
Trong một buổi âm nhạc trị liệu, trẻ có thể được mời gọi nghe âm thanh, gõ nhịp, lắc chuông, chơi trống, vận động theo bài hát, bắt chước âm thanh, hát đối đáp hoặc phản hồi bằng ánh mắt, cử chỉ, nét mặt. Điều quan trọng không nằm ở việc trẻ hát hay, gõ đúng nhịp hay chơi nhạc cụ tốt. Mục tiêu chính là dùng âm nhạc như một phương tiện để trẻ giao tiếp, kết nối, chờ đợi, bắt chước, điều hòa cảm xúc và tham gia tương tác.
Theo cách hiểu chuyên môn, âm nhạc trị liệu cần có mục tiêu rõ ràng và được xây dựng dựa trên nhu cầu riêng của từng trẻ. Ví dụ, với một trẻ ít giao tiếp mắt, hoạt động âm nhạc có thể được thiết kế để khuyến khích trẻ nhìn người đối diện. Với trẻ chậm nói, chuyên viên có thể dùng bài hát dừng-chờ để tạo cơ hội cho trẻ phát âm, điền âm cuối hoặc ra hiệu yêu cầu tiếp tục.
Âm nhạc trị liệu không phải là nghe nhạc thư giãn
Nhiều phụ huynh nghĩ rằng âm nhạc trị liệu chỉ là cho trẻ nghe nhạc nhẹ, nhạc không lời hoặc các bài hát thiếu nhi. Thực tế, nghe nhạc thư giãn có thể giúp một số trẻ cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng đó chưa phải là âm nhạc trị liệu theo nghĩa đầy đủ.
Âm nhạc trị liệu thường bao gồm đánh giá ban đầu, xác định mục tiêu, lựa chọn hoạt động phù hợp, triển khai can thiệp và theo dõi tiến bộ. Chuyên viên không chỉ “mở nhạc”, mà sẽ quan sát trẻ phản ứng thế nào với âm thanh, nhịp điệu, sự thay đổi cường độ, lượt tương tác và yêu cầu giao tiếp trong hoạt động.
Ví dụ, cùng là một bài hát quen thuộc, nhưng trong trị liệu, chuyên viên có thể cố ý dừng ở một đoạn nhất định để chờ trẻ nhìn, phát âm, chỉ tay hoặc ra hiệu muốn tiếp tục. Khi đó, âm nhạc trở thành công cụ tạo tình huống giao tiếp, chứ không chỉ là âm thanh nền.
Trẻ có cần biết hát, biết đàn mới tham gia được không?
Trẻ không cần có năng khiếu âm nhạc, không cần biết hát hay biết chơi đàn trước khi tham gia âm nhạc trị liệu. Phương pháp này không nhằm dạy trẻ biểu diễn, mà dùng âm nhạc để hỗ trợ giao tiếp, chú ý, tương tác, cảm xúc và hành vi.
Tuy nhiên, những trẻ yêu thích âm thanh, nhịp điệu, bài hát hoặc có khả năng cảm thụ âm nhạc tốt thường dễ thích nghi hơn với phương pháp này. Trẻ có thể hứng thú hơn khi được nghe nhạc, gõ nhịp, lắc chuông, chơi nhạc cụ đơn giản, vận động theo bài hát hoặc bắt chước âm thanh.
Vì vậy, năng khiếu âm nhạc không phải là điều kiện bắt buộc, nhưng sự yêu thích âm nhạc có thể là một lợi thế. Trọng tâm của âm nhạc trị liệu vẫn là khả năng tham gia, phản hồi và phát triển các kỹ năng nền tảng thông qua âm nhạc.
Âm nhạc trị liệu phù hợp với những trẻ nào?

Trẻ tự kỷ hoặc có khó khăn giao tiếp xã hội
Âm nhạc trị liệu có thể phù hợp với trẻ tự kỷ hoặc trẻ có khó khăn trong giao tiếp xã hội. Đây là nhóm trẻ thường gặp trở ngại trong việc giao tiếp mắt, bắt chước, chờ lượt, chơi tương tác, phản hồi khi được gọi tên hoặc duy trì hoạt động chung với người khác.
Với những trẻ khó tham gia vào các hoạt động học tập truyền thống, âm nhạc có thể tạo ra một bối cảnh tự nhiên và hấp dẫn hơn. Nhịp điệu, giai điệu và sự lặp lại giúp trẻ dễ dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Điều này có thể làm giảm áp lực và tăng khả năng trẻ tham gia tương tác.
Ví dụ, hoạt động gõ trống luân phiên có thể giúp trẻ luyện chờ lượt. Bài hát gọi tên có thể hỗ trợ trẻ chú ý đến người đối diện. Trò chơi dừng nhạc có thể khuyến khích trẻ nhìn, ra hiệu hoặc phát âm để yêu cầu tiếp tục.
Trẻ chậm nói, ít phát âm hoặc chưa biết dùng lời nói để giao tiếp
Với trẻ chậm nói, âm nhạc trị liệu có thể tạo thêm cơ hội để trẻ bắt chước âm thanh, phát âm, ra hiệu hoặc chủ động giao tiếp. Bài hát thường có cấu trúc lặp lại, tiết tấu rõ và dễ ghi nhớ, nên có thể giúp trẻ dự đoán đoạn tiếp theo và tham gia bằng âm, từ, cử chỉ hoặc hành động.
Một kỹ thuật thường được sử dụng là trò chơi dừng-chờ. Chuyên viên hát một câu quen thuộc rồi dừng lại ở đoạn trẻ có thể điền âm hoặc từ. Ví dụ, khi hát một bài quen thuộc, chuyên viên dừng trước từ cuối để chờ trẻ phát âm, nhìn, chỉ tay hoặc ra dấu muốn tiếp tục. Mục tiêu không phải là ép trẻ nói ngay, mà là tạo tình huống giao tiếp có động lực.
Với trẻ chưa có lời nói, âm nhạc vẫn có thể hỗ trợ giao tiếp phi ngôn ngữ. Trẻ có thể học cách yêu cầu thêm, từ chối, chọn nhạc cụ, chờ lượt hoặc bắt chước hành động đơn giản.
Trẻ khó điều hòa cảm xúc, dễ bùng nổ hoặc khó tập trung
Một số trẻ gặp khó khăn khi chuyển hoạt động, dễ bùng nổ cảm xúc, khó ngồi lâu hoặc khó tập trung vào nhiệm vụ. Trong những trường hợp này, âm nhạc có cấu trúc có thể hỗ trợ trẻ dự đoán hoạt động, chuyển tiếp dễ hơn và tham gia lâu hơn.
Ví dụ, một bài hát chuyển tiếp có thể được dùng trước khi trẻ rửa tay, dọn đồ, bắt đầu buổi học hoặc kết thúc hoạt động. Khi bài hát được lặp lại ổn định, trẻ dần hiểu điều gì sắp xảy ra và có thể bớt phản kháng hơn.
Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng phản ứng giống nhau với âm nhạc. Một số trẻ nhạy cảm với âm thanh, sợ tiếng lớn hoặc khó chịu với nhạc cụ có âm sắc mạnh. Vì vậy, việc đánh giá cá nhân hóa là cần thiết để chọn âm lượng, nhạc cụ, nhịp độ và hoạt động phù hợp.
Lợi ích của âm nhạc trị liệu đối với trẻ tự kỷ, chậm nói
Hỗ trợ giao tiếp phi ngôn ngữ và giao tiếp lời nói
Một trong những lợi ích được phụ huynh quan tâm nhất là khả năng hỗ trợ giao tiếp. Với trẻ tự kỷ hoặc chậm nói, giao tiếp không chỉ là lời nói. Giao tiếp còn bao gồm ánh mắt, nét mặt, cử chỉ, chỉ tay, đưa đồ vật, chờ đợi, bắt chước và phản hồi với người khác.
Âm nhạc trị liệu có thể tạo ra môi trường an toàn để trẻ thực hành những kỹ năng này. Khi trẻ thích một âm thanh hoặc một bài hát, trẻ thường có thêm động lực để yêu cầu tiếp tục, chọn nhạc cụ hoặc phản hồi lại chuyên viên. Đây là cơ hội để chuyên viên khuyến khích trẻ nhìn, ra hiệu, phát âm hoặc dùng lời nói ở mức phù hợp.
Ví dụ, nếu trẻ thích tiếng trống, chuyên viên có thể dừng lại sau vài nhịp và chờ trẻ phản hồi. Trẻ có thể nhìn trống, nhìn chuyên viên, đưa tay, phát âm “nữa” hoặc gõ lại. Mỗi phản hồi như vậy đều có thể được xem là một bước trong quá trình phát triển giao tiếp.
Với trẻ đã có một số âm hoặc từ đơn, bài hát lặp lại có thể giúp trẻ luyện phát âm trong bối cảnh vui vẻ hơn so với việc yêu cầu trẻ nói trực tiếp. Trẻ có thể bắt chước âm thanh con vật, âm tiết cuối của bài hát hoặc các từ quen thuộc gắn với hành động.
Tăng tương tác xã hội và chú ý chung
Tương tác xã hội là một khó khăn thường gặp ở trẻ tự kỷ. Trẻ có thể thích chơi một mình, ít chú ý đến người khác, khó chờ lượt hoặc khó tham gia tương tác hai chiều. Âm nhạc trị liệu có thể hỗ trợ nhóm kỹ năng này thông qua các hoạt động có cấu trúc nhưng vẫn linh hoạt.
Các hoạt động như hát đối đáp, gõ nhịp luân phiên, chuyền nhạc cụ, dừng nhạc để chờ phản hồi hoặc vận động theo nhóm đều có thể giúp trẻ luyện chú ý đến người khác. Khi trẻ chờ đến lượt mình gõ trống, nhìn chuyên viên để bắt đầu, hoặc bắt chước một động tác trong bài hát, trẻ đang thực hành các nền tảng của tương tác xã hội.
Âm nhạc cũng giúp tạo sự đồng bộ. Khi người lớn và trẻ cùng gõ một nhịp, cùng hát một đoạn hoặc cùng dừng lại ở một tín hiệu âm thanh, trẻ có thêm trải nghiệm “cùng làm với người khác”. Đây là yếu tố quan trọng đối với chú ý chung và tương tác hai chiều.
Hỗ trợ điều hòa cảm xúc và hành vi
Âm nhạc có nhịp điệu, cấu trúc và tính lặp lại. Những yếu tố này có thể giúp một số trẻ cảm thấy dễ dự đoán hơn trong hoạt động. Khi trẻ biết bài hát nào báo hiệu bắt đầu, bài hát nào báo hiệu chuyển hoạt động và bài hát nào báo hiệu kết thúc, trẻ có thể bớt lo lắng hoặc bớt chống đối trong một số tình huống.
Một số hoạt động âm nhạc cũng có thể được dùng để hỗ trợ trẻ bình tĩnh hơn. Ví dụ, nhịp chậm, âm lượng vừa phải, chuyển động đều hoặc bài hát quen thuộc có thể giúp trẻ điều chỉnh trạng thái sau khi quá kích thích. Ngược lại, với trẻ thiếu tỉnh táo hoặc khó tham gia, hoạt động nhịp nhanh hơn, vui hơn có thể giúp trẻ tăng mức độ chú ý.
Dù vậy, cần thận trọng: âm nhạc không phải lúc nào cũng làm trẻ bình tĩnh. Một số trẻ có thể bị quá tải bởi âm thanh, nhịp mạnh hoặc nhiều nhạc cụ cùng lúc. Vì vậy, chuyên viên cần quan sát phản ứng của trẻ và điều chỉnh liên tục.
Hỗ trợ vận động và phối hợp cơ thể
Âm nhạc trị liệu cũng có thể hỗ trợ vận động thô, vận động tinh và phối hợp tay-mắt. Các hoạt động như vỗ tay, bước theo nhịp, lắc chuông, gõ trống, dùng dùi trống, chuyền nhạc cụ hoặc vận động theo bài hát đều tạo cơ hội để trẻ sử dụng cơ thể có mục đích.
Với trẻ gặp khó khăn trong phối hợp vận động, nhịp điệu có thể đóng vai trò như tín hiệu giúp trẻ bắt đầu, duy trì hoặc kết thúc một chuyển động. Ví dụ, trẻ có thể tập bước theo nhịp, vỗ tay theo mẫu, gõ trống bằng hai tay hoặc lắc chuông theo tín hiệu dừng-bắt đầu.
Những hoạt động này không thay thế vật lý trị liệu hoặc hoạt động trị liệu khi trẻ có nhu cầu chuyên sâu về vận động. Tuy nhiên, trong một chương trình can thiệp phối hợp, âm nhạc trị liệu có thể là cách hỗ trợ trẻ tham gia vận động một cách hứng thú và ít áp lực hơn.

Âm nhạc trị liệu có hiệu quả không? Bằng chứng nói gì?
Những kết quả có tín hiệu tích cực
Các nghiên cứu hiện có cho thấy âm nhạc trị liệu có thể mang lại một số tác động tích cực cho trẻ tự kỷ, đặc biệt ở các chỉ số tổng quát sau can thiệp. Một tổng quan Cochrane năm 2022 phân tích 26 nghiên cứu với 1.165 người tham gia, trong đó đa số là trẻ từ 2–12 tuổi, ghi nhận nhóm được âm nhạc trị liệu có xu hướng cải thiện tổng thể tốt hơn so với nhóm chăm sóc tiêu chuẩn hoặc nhóm đối chứng. Cụ thể, tỷ lệ cải thiện tổng thể sau can thiệp đạt RR = 1,22; khoảng tin cậy 95%: 1,06–1,40.
Cochrane cũng ghi nhận âm nhạc trị liệu có thể giúp tăng nhẹ chất lượng sống với SMD = 0,28; khoảng tin cậy 95%: 0,06–0,49, dựa trên 3 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với 340 người tham gia. Ngoài ra, phương pháp này có thể giúp giảm tổng mức độ triệu chứng tự kỷ với SMD = -0,83; khoảng tin cậy 95%: -1,41 đến -0,24, dựa trên 9 nghiên cứu với 575 người tham gia. Mức chắc chắn của bằng chứng cho các kết quả này được đánh giá ở mức trung bình, tức là có cơ sở để cân nhắc nhưng chưa nên xem là kết luận tuyệt đối.
Riêng về kỹ năng xã hội, một tổng quan và phân tích gộp đăng trên Frontiers in Psychiatry năm 2022, gồm 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với 608 trẻ tự kỷ, cho thấy âm nhạc trị liệu có liên quan đến cải thiện phản ứng xã hội với SMD = 0,24; khoảng tin cậy 95%: 0,03–0,46; P = 0,03. Đây là tín hiệu tích cực, nhưng mức cải thiện không lớn và không đồng nghĩa rằng mọi trẻ đều sẽ tiến bộ giống nhau.
Những điểm còn cần thận trọng
Dù có kết quả khả quan, bằng chứng về âm nhạc trị liệu vẫn cần được diễn giải thận trọng. Cochrane 2022 chưa tìm thấy bằng chứng đủ chắc chắn về hiệu quả ngay sau trị liệu ở một số kết quả cốt lõi như tương tác xã hội, giao tiếp phi ngôn ngữ và giao tiếp lời nói. Nói cách khác, hiện chưa thể khẳng định rằng âm nhạc trị liệu chắc chắn giúp mọi trẻ nói tốt hơn, giao tiếp tốt hơn hoặc tương tác xã hội tốt hơn trong thời gian ngắn.
Điều này không có nghĩa là âm nhạc trị liệu không có giá trị. Thay vào đó, phụ huynh nên nhìn nhận đây là một phương pháp hỗ trợ trong lộ trình can thiệp cá nhân hóa. Hiệu quả còn phụ thuộc vào đặc điểm của từng trẻ, mục tiêu can thiệp, tần suất trị liệu, chuyên môn của người thực hiện và sự phối hợp giữa gia đình với các chuyên viên liên quan.
Thay vì đặt kỳ vọng chung chung như “con sẽ nói nhiều hơn”, phụ huynh nên cùng chuyên viên xác định mục tiêu cụ thể hơn. Ví dụ: trẻ bắt chước được 2 âm thanh trong buổi, biết chờ lượt gõ trống 3 lần, dùng cử chỉ để yêu cầu tiếp tục, hoặc duy trì tương tác với chuyên viên trong 5 phút.
Không nên xem âm nhạc trị liệu là phương pháp “chữa khỏi”
Âm nhạc trị liệu không phải là phương pháp chữa khỏi tự kỷ, chậm nói hay rối loạn phát triển. Đây là một phương pháp hỗ trợ, có thể giúp trẻ tăng cơ hội giao tiếp, tham gia tương tác, điều hòa cảm xúc và phát triển một số kỹ năng nền tảng thông qua âm nhạc.
Với trẻ chậm nói, trẻ có thể vẫn cần âm ngữ trị liệu để đánh giá và can thiệp chuyên sâu về ngôn ngữ. Với trẻ khó phối hợp vận động, trẻ có thể cần tâm vận động, hoạt động trị liệu hoặc vật lý trị liệu. Với trẻ tự kỷ, lộ trình hỗ trợ có thể cần thêm giáo dục đặc biệt, can thiệp hành vi, kỹ năng xã hội và hướng dẫn phụ huynh tại nhà.
Cách tiếp cận phù hợp là đánh giá toàn diện, xác định nhu cầu ưu tiên và phối hợp các phương pháp can thiệp. Khi được đặt đúng vai trò, âm nhạc trị liệu có thể là một cầu nối hiệu quả giúp trẻ tham gia tốt hơn, có thêm động lực giao tiếp và cảm thấy an toàn hơn trong quá trình học tập, tương tác.
Một buổi âm nhạc trị liệu cho trẻ diễn ra như thế nào?
Bước 1 – Đánh giá ban đầu
Một buổi âm nhạc trị liệu hiệu quả thường bắt đầu từ đánh giá ban đầu. Chuyên viên sẽ quan sát cách trẻ phản ứng với âm thanh, nhịp điệu, bài hát, nhạc cụ và sự tương tác của người lớn.
Các yếu tố thường được quan sát gồm: trẻ có chú ý khi nghe âm thanh không, có nhìn người đối diện không, có bắt chước hành động không, có chờ lượt không, có phản hồi khi được gọi tên không, có thích hoặc tránh né loại âm thanh nào không, khả năng vận động ra sao, trẻ dễ bị kích thích hay dễ mất tập trung trong tình huống nào.
Đánh giá ban đầu giúp tránh việc áp dụng cùng một hoạt động cho mọi trẻ. Có trẻ thích trống, có trẻ thích chuông, có trẻ lại sợ âm thanh lớn. Có trẻ cần hoạt động vận động nhiều hơn trước khi ngồi tương tác, trong khi trẻ khác cần không gian yên tĩnh và ít kích thích hơn.
Bước 2 – Xây dựng mục tiêu cá nhân hóa
Sau đánh giá, chuyên viên sẽ xây dựng mục tiêu phù hợp với từng trẻ. Mục tiêu nên cụ thể, quan sát được và có thể theo dõi tiến bộ. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa âm nhạc trị liệu và hoạt động âm nhạc thông thường.
Ví dụ, mục tiêu của trẻ có thể là chờ lượt 3 lần trong hoạt động gõ trống, bắt chước 2 âm thanh đơn giản, duy trì tương tác trong 5 phút, nhìn người trị liệu khi bài hát dừng lại, hoặc chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác với ít kháng cự hơn.
Mục tiêu không nên quá rộng như “giúp trẻ thông minh hơn” hay “giúp trẻ hết chậm nói”. Những mục tiêu này khó đo lường và dễ tạo kỳ vọng sai. Thay vào đó, chuyên viên và phụ huynh nên thống nhất những kỹ năng nhỏ nhưng có ý nghĩa thực tế trong giao tiếp, cảm xúc, hành vi và vận động của trẻ.
Bước 3 – Thực hiện hoạt động trị liệu qua âm nhạc
Trong buổi trị liệu, chuyên viên có thể sử dụng nhiều hoạt động khác nhau tùy theo mục tiêu. Một số hoạt động phổ biến gồm hát gọi tên, gõ trống luân phiên, bài hát dừng-chờ, vận động theo nhịp, chơi nhạc cụ đơn giản, trò chơi âm thanh, hát đối đáp hoặc kết hợp âm nhạc với cử chỉ.

Ví dụ, với mục tiêu tăng giao tiếp, chuyên viên có thể dùng bài hát quen thuộc rồi dừng lại để chờ trẻ phản hồi. Với mục tiêu chờ lượt, trẻ và chuyên viên có thể thay phiên gõ trống. Với mục tiêu vận động, trẻ có thể vỗ tay, bước chân, lắc chuông hoặc làm động tác theo bài hát.
Trong quá trình này, chuyên viên liên tục quan sát phản ứng của trẻ. Nếu trẻ quá kích thích, hoạt động có thể được giảm âm lượng, giảm tốc độ hoặc chuyển sang nhịp ổn định hơn. Nếu trẻ mất chú ý, chuyên viên có thể thay đổi nhạc cụ, tăng yếu tố tương tác hoặc rút ngắn yêu cầu.
Bước 4 – Theo dõi tiến bộ và hướng dẫn phụ huynh
Sau mỗi giai đoạn can thiệp, tiến bộ của trẻ cần được theo dõi dựa trên mục tiêu ban đầu. Việc theo dõi có thể thông qua quan sát, ghi chép số lần trẻ phản hồi, thời lượng trẻ duy trì tương tác, mức độ hỗ trợ cần thiết hoặc phản hồi của phụ huynh tại nhà.
Phụ huynh cũng nên được hướng dẫn một số hoạt động phù hợp để thực hành tại nhà. Tuy nhiên, hoạt động tại nhà cần đơn giản, an toàn và đúng mục tiêu. Ví dụ, phụ huynh có thể hát gọi tên trẻ, dừng bài hát để chờ trẻ phản hồi, gõ nhịp luân phiên hoặc dùng bài hát chuyển tiếp trong sinh hoạt hằng ngày.
Sự phối hợp giữa chuyên viên và gia đình giúp trẻ có thêm cơ hội thực hành kỹ năng trong môi trường quen thuộc, thay vì chỉ thể hiện trong phòng trị liệu.

Phụ huynh có thể hỗ trợ con bằng âm nhạc tại nhà không?
Phụ huynh hoàn toàn có thể dùng âm nhạc để hỗ trợ con tại nhà, miễn là hoạt động phù hợp, nhẹ nhàng và không biến thành áp lực. Những hoạt động này không thay thế đánh giá chuyên môn, nhưng có thể tạo thêm cơ hội giao tiếp và tương tác trong sinh hoạt hằng ngày.
5 hoạt động đơn giản phụ huynh có thể thử
- Hát gọi tên trẻ và chờ trẻ phản hồi.
Ba mẹ có thể hát một câu ngắn có tên trẻ, sau đó dừng lại vài giây để chờ trẻ nhìn, cười, quay đầu, phát âm hoặc có bất kỳ phản hồi nào. - Dừng bài hát ở đoạn quen thuộc.
Khi hát một bài trẻ thích, ba mẹ dừng trước một âm, một từ hoặc một động tác quen thuộc để trẻ có cơ hội điền vào bằng âm thanh, lời nói, cử chỉ hoặc ánh mắt. - Gõ nhịp luân phiên.
Ba mẹ gõ một nhịp đơn giản, sau đó đưa trống hoặc nhạc cụ cho trẻ gõ lại. Hoạt động này giúp trẻ luyện chờ lượt, bắt chước và chú ý đến người khác. - Dùng bài hát chuyển tiếp.
Ba mẹ có thể dùng một bài hát ngắn trước khi rửa tay, dọn đồ, đi ngủ hoặc ra ngoài. Khi bài hát được lặp lại đều đặn, trẻ có thể dễ dự đoán hoạt động tiếp theo hơn. - Kết hợp vận động theo nhạc.
Ba mẹ có thể cùng trẻ vỗ tay, bước chân, lắc chuông, xoay người hoặc làm động tác đơn giản theo bài hát. Hoạt động này giúp trẻ tham gia bằng cơ thể, đặc biệt khi trẻ chưa sẵn sàng giao tiếp bằng lời.
Những lỗi phụ huynh nên tránh
Phụ huynh không nên ép trẻ hát, ép trẻ nhìn hoặc ép trẻ chơi nhạc cụ khi trẻ chưa sẵn sàng. Việc ép buộc có thể khiến trẻ né tránh âm nhạc và mất hứng thú tương tác.
Ba mẹ cũng nên tránh bật nhạc quá to, bật nhạc liên tục trong thời gian dài hoặc dùng nhạc như cách duy nhất để dỗ trẻ. Một số trẻ nhạy cảm với âm thanh có thể bị quá tải nếu môi trường quá ồn hoặc âm lượng thay đổi đột ngột.
Ngoài ra, không nên kỳ vọng trẻ sẽ nói ngay sau vài buổi nghe nhạc hoặc vài lần chơi nhạc cụ. Với trẻ chậm nói hoặc tự kỷ, tiến bộ thường cần thời gian, sự lặp lại, mục tiêu phù hợp và phối hợp nhiều hình thức hỗ trợ.
Khi nào cần chuyên viên thay vì chỉ tập ở nhà?
Phụ huynh nên đưa trẻ đi đánh giá nếu trẻ không phản hồi khi gọi tên, rất ít giao tiếp mắt, ít hoặc không bắt chước, chậm nói rõ rệt, không biết dùng cử chỉ để giao tiếp, dễ bùng nổ, khó chuyển hoạt động, sợ âm thanh hoặc có phản ứng mạnh với một số tiếng động.
Chuyên viên có thể giúp xác định trẻ đang gặp khó khăn ở đâu, mục tiêu ưu tiên là gì và âm nhạc có nên là một phần trong lộ trình can thiệp hay không. Với một số trẻ, âm nhạc trị liệu có thể kết hợp với âm ngữ trị liệu, tâm vận động, giáo dục đặc biệt hoặc vật lý trị liệu để tạo chương trình hỗ trợ toàn diện hơn.
Kết luận
Âm nhạc trị liệu là phương pháp sử dụng âm thanh, nhịp điệu, bài hát, nhạc cụ và tương tác âm nhạc để hỗ trợ các mục tiêu phát triển cụ thể cho trẻ. Với trẻ tự kỷ, trẻ chậm nói hoặc trẻ có khó khăn trong giao tiếp, chú ý, cảm xúc và hành vi, âm nhạc có thể trở thành một cầu nối giúp trẻ tham gia dễ hơn và có thêm cơ hội tương tác.
Tuy nhiên, âm nhạc trị liệu không phải là việc chỉ bật nhạc cho trẻ nghe, cũng không phải phương pháp “chữa khỏi” tự kỷ hay chậm nói. Phụ huynh nên lựa chọn cách tiếp cận dựa trên đánh giá cá nhân hóa, mục tiêu rõ ràng, theo dõi tiến bộ và phối hợp với các chuyên viên liên quan.
Nếu ba mẹ nhận thấy con chậm nói, ít tương tác, khó bắt chước, khó điều hòa cảm xúc hoặc chưa biết cách giao tiếp phù hợp, bước đầu tiên nên là cho trẻ được đánh giá để xác định nhu cầu hỗ trợ. Từ đó, âm nhạc trị liệu có thể được thiết kế như một phần trong lộ trình can thiệp phù hợp với riêng từng trẻ.
- Tài liệu tham khảo
- American Music Therapy Association. What is music therapy?
- Cleveland Clinic. Music therapy: Types & benefits.
- Geretsegger, M., Elefant, C., Mössler, K. A., & Gold, C. Music therapy for autistic people. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2022.
- Ke, X., Song, W., Yang, M., Li, J., & Liu, W. Effectiveness of music therapy in children with autism spectrum disorder: A systematic review and meta-analysis. Frontiers in Psychiatry, 2022.