Apraxia là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và hướng can thiệp cho trẻ

Apraxia là gì? Hiểu đúng về Childhood Apraxia of Speech trong nhóm rối loạn âm lời nói ở trẻ

MỤC LỤC

Apraxia là một dạng rối loạn vận động lời nói khiến trẻ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, sắp xếp và phối hợp các cử động cần thiết để nói rõ. Tình trạng này thuộc nhóm rối loạn âm lời nói, dễ bị nhầm với nói ngọng hoặc chậm nói, nhưng cần được đánh giá đúng để xác định nguyên nhân và xây dựng hướng can thiệp phù hợp.

Apraxia là gì?

Apraxia là thuật ngữ chỉ tình trạng một người gặp khó khăn khi thực hiện các vận động có chủ đích, dù cơ không bị yếu hoặc liệt. Khi tình trạng này ảnh hưởng đến lời nói, trẻ có thể biết mình muốn nói gì nhưng gặp khó khăn trong việc điều khiển môi, lưỡi, hàm, hơi thở và các cơ quan cấu âm theo đúng trình tự để tạo ra âm, từ và câu.

Ở trẻ em, thuật ngữ chuyên môn thường dùng là Childhood Apraxia of Speech – CAS. Theo ASHA (Hiệp Hội Ngôn Ngữ Nghe Nói Hoa Kỳ), CAS là một rối loạn âm lời nói có nguồn gốc thần kinh ở trẻ em, trong đó độ chính xác và tính nhất quán của các vận động nền tảng cho lời nói bị suy giảm, nhưng không phải do thiếu hụt thần kinh – cơ đơn thuần như bất thường phản xạ hoặc trương lực cơ. Khó khăn cốt lõi nằm ở việc lập kế hoạch và/hoặc lập trình các thông số không gian – thời gian của chuỗi vận động lời nói, dẫn đến lỗi tạo âm và ngữ điệu (ASHA, 2007).

Nói cách khác, trẻ có apraxia không phải “lười nói” hay “không chịu nói”. Vấn đề chính là não bộ gặp khó khăn trong việc tổ chức và gửi “chương trình vận động lời nói” xuống các cơ quan phát âm. Vì vậy, lời nói của trẻ có thể sai không ổn định, khó bắt chước, khó chuyển tiếp giữa các âm/âm tiết và thiếu tự nhiên về nhịp điệu hoặc trọng âm.

Trẻ apraxia là trẻ hiểu và muốn nói, nhưng gặp khó khăn trong việc điều khiển miệng để phát âm đúng, nên lời nói thường không rõ, lúc đúng lúc sai hoặc khó lặp lại theo người lớn.
Trẻ apraxia có thể hiểu và muốn nói, nhưng gặp khó khăn trong việc điều khiển miệng để phát âm đúng, nên lời nói thường không rõ, lúc đúng lúc sai hoặc khó lặp lại theo người lớn.

Apraxia nằm trong nhóm rối loạn âm lời nói – SSD

Để hiểu đúng apraxia, cần đặt nó trong nhóm rộng hơn là Speech Sound Disorders – SSD, tạm dịch là rối loạn âm lời nói. SSD là thuật ngữ bao trùm các khó khăn khiến lời nói của trẻ khó hiểu hơn so với trẻ cùng độ tuổi, cùng ngôn ngữ và cùng môi trường phát triển lời nói. RCSLT (Học viện Hoàng gia về Trị liệu Ngôn ngữ và Phát âm) định nghĩa SSD là thuật ngữ quốc tế bao gồm nhiều tiểu loại rối loạn lời nói khác nhau, được xác định sau đánh giá chi tiết bởi chuyên viên âm ngữ trị liệu (RCSLT, 2024).

Trong thực hành lâm sàng, không nên xem mọi trẻ nói khó hiểu là apraxia. Một trẻ có thể nói khó hiểu vì rối loạn cấu âm, rối loạn âm vị, trì hoãn phát triển âm vị, khó nghe, bất thường cấu trúc miệng – mặt, dysarthria hoặc CAS. Mỗi nhóm có cơ chế khác nhau, vì vậy hướng can thiệp cũng khác nhau.

Điểm khác biệt của apraxia/CAS là khó khăn cốt lõi nằm ở việc lập kế hoạch, lập trình và sắp xếp chuỗi vận động lời nói. Trẻ có thể biết mình muốn nói gì, nhưng gặp khó trong việc phối hợp môi, lưỡi, hàm và hơi thở để tạo ra lời nói chính xác, nhất quán và có ngữ điệu tự nhiên (ASHA, 2007).

Vì vậy, khi trẻ nói không rõ, chuyên viên âm ngữ trị liệu không chỉ xem trẻ “nói sai âm nào”, mà còn cần đánh giá trẻ sai có ổn định không, có khó bắt chước không, lỗi có tăng khi từ/câu dài hơn không và lời nói có thiếu tự nhiên về nhịp điệu, ngữ điệu hay không. Đây là những yếu tố quan trọng giúp phân biệt apraxia với nói ngọng, chậm nói hoặc rối loạn âm vị thông thường.

Nguyên nhân và mức độ phổ biến của Apraxia

CAS được xem là một rối loạn vận động lời nói tương đối hiếm. ASHA mô tả CAS có thể xảy ra trong ba bối cảnh: do tổn thương thần kinh đã biết, liên quan đến rối loạn thần kinh – hành vi phức tạp có nguồn gốc đã biết hoặc chưa biết, hoặc là rối loạn âm lời nói thần kinh vô căn (ASHA, 2007).

Một số trẻ có CAS cũng có khó khăn ngôn ngữ, nhận thức âm vị hoặc các khó khăn phát triển khác. Một số nghiên cứu cho rằng yếu tố âm vị cũng là một phần quan trọng trong bức tranh CAS, thay vì xem CAS chỉ là vấn đề vận động thuần túy (Crary, 1993; Velleman & Strand, 1994).

Điều này có nghĩa là can thiệp CAS không nên chỉ tập trung vào “tập miệng” hoặc “luyện cơ”. Trẻ cần được hỗ trợ lời nói vận động, đồng thời theo dõi ngôn ngữ, giao tiếp chức năng, nhận thức âm vị và khả năng học tập nếu trẻ đã đến tuổi đi học.

Dấu hiệu chuyên môn thường gặp ở trẻ có Apraxia

Không có một dấu hiệu đơn lẻ nào đủ để chẩn đoán CAS. ASHA nhấn mạnh rằng hiện chưa có một danh sách đặc điểm chẩn đoán nào được xác thực đầy đủ để phân biệt CAS với tất cả các dạng SSD khác. Tuy nhiên, có ba nhóm đặc điểm nhận được sự đồng thuận tương đối trong y văn: lỗi không nhất quán ở phụ âm và nguyên âm, chuyển tiếp giữa âm/âm tiết bị kéo dài hoặc gián đoạn, và ngữ điệu không phù hợp, đặc biệt ở trọng âm từ hoặc cụm từ (ASHA, 2007).

Các dấu hiệu thường gặp của apraxia lời nói ở trẻ em.
Các dấu hiệu thường gặp của apraxia lời nói ở trẻ em.

Các dấu hiệu lâm sàng có thể gặp gồm:

1. Trẻ nói sai không ổn định

Cùng một từ, trẻ có thể nói theo nhiều cách khác nhau ở các lần lặp lại. Ví dụ hôm nay trẻ nói gần đúng, lần sau lại biến đổi khác, hoặc cùng trong một buổi trẻ tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của cùng một từ.

Tính không nhất quán này cần được phân tích kỹ vì nó cũng có thể gặp trong rối loạn âm vị không nhất quán. Điểm khác biệt là ở CAS, sự không ổn định thường đi kèm khó khăn vận động lời nói, chuyển tiếp âm tiết, ngữ điệu và độ chính xác vận động.

2. Trẻ khó sắp xếp và chuyển tiếp chuỗi âm

Trẻ có thể nói được một số âm hoặc từ đơn giản, nhưng khi cần chuyển từ âm này sang âm khác, từ âm tiết này sang âm tiết khác, trẻ bắt đầu ngập ngừng, sai lệch hoặc mất âm. Đây là dấu hiệu liên quan trực tiếp đến khó khăn lập kế hoạch và lập trình chuỗi vận động lời nói.

Ví dụ, trẻ có thể nói được âm đơn hoặc từ ngắn, nhưng gặp khó rõ rệt với từ hai âm tiết, ba âm tiết hoặc câu dài.

3. Từ dài khó hơn từ ngắn

Một đặc điểm thường thấy ở CAS là lỗi tăng khi độ dài hoặc độ phức tạp lời nói tăng. Trẻ có thể nói tương đối tốt ở từ đơn âm tiết, nhưng khi nói từ nhiều âm tiết hoặc cụm từ dài, lời nói trở nên khó hiểu hơn, sai nhiều hơn hoặc mất nhịp.

4. Ngữ điệu, nhịp điệu và trọng âm không tự nhiên

Prosody, hay yếu tố siêu đoạn tính, bao gồm sự thay đổi về trường độ, cường độ, cao độ, nhịp điệu và trọng âm trong lời nói. Ở trẻ có CAS, giọng nói có thể đều đều, ngắt quãng bất thường, nhấn sai, kéo dài âm hoặc thiếu sự trôi chảy tự nhiên.

Khi áp dụng tiêu chí này cho tiếng Việt, cần lưu ý rằng tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu. Vì vậy, chuyên viên cần xem xét thêm lỗi thanh điệu, độ dài âm tiết, nguyên âm, phụ âm đầu, phụ âm cuối và nhịp lời nói trong ngữ cảnh tiếng Việt, thay vì áp dụng máy móc tiêu chí của tiếng Anh.

5. Trẻ khó bắt chước âm, từ hoặc chuỗi lời nói

Một số trẻ có CAS có thể cố gắng bắt chước khẩu hình của người lớn nhưng vẫn không tạo được âm hoặc từ đúng. Trẻ có thể có biểu hiện dò tìm khẩu hình, loay hoay miệng, hoặc từ chối lặp lại khi nhiệm vụ quá khó.

Forrest (2003) khảo sát 75 nhà lâm sàng và ghi nhận các đặc điểm thường được dùng trong chẩn đoán developmental apraxia of speech gồm: sản xuất lời nói không nhất quán, khó khăn vận động miệng, dò tìm cấu âm, khó bắt chước âm, lỗi tăng khi độ dài phát ngôn tăng và khó sắp xếp chuỗi âm. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng cho thấy tiêu chí chẩn đoán từng rất phân tán, nhấn mạnh rằng không nên dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ.

6. Ngôn ngữ hiểu có thể tốt hơn ngôn ngữ diễn đạt

Nhiều trẻ có CAS hiểu tốt hơn khả năng nói ra. Trẻ biết mình muốn nói gì nhưng gặp khó trong việc diễn đạt thành lời. Sự chênh lệch giữa ngôn ngữ tiếp nhận và ngôn ngữ diễn đạt có thể là một gợi ý lâm sàng, nhưng không đủ để chẩn đoán CAS nếu không có đánh giá lời nói vận động đi kèm.

Apraxia khác gì với nói ngọng và chậm nói?

Không nên xem apraxia là nói ngọng hoặc chậm nói thông thường. Dù bên ngoài trẻ đều có thể nói khó hiểu, nói ít hoặc phát âm chưa rõ, nhưng bản chất chuyên môn của các tình trạng này khác nhau.

Nói ngọng thường được hiểu là trẻ phát âm sai một hoặc một số âm cụ thể. Lỗi có thể khá ổn định, ví dụ một âm luôn bị méo, bị thay thế hoặc chưa được tạo đúng.

Chậm nói là thuật ngữ rộng hơn, thường chỉ việc trẻ phát triển lời nói hoặc ngôn ngữ chậm hơn so với mốc tuổi. Một trẻ chậm nói có thể do nhiều nguyên nhân như chậm phát triển ngôn ngữ, giảm thính lực, thiếu cơ hội giao tiếp, tự kỷ, rối loạn phát triển trí tuệ, rối loạn âm vị, rối loạn vận động lời nói hoặc nhiều yếu tố phối hợp.

Trong khi đó, apraxia hay Childhood Apraxia of Speech – CAS là một rối loạn vận động lời nói. Trẻ có thể biết mình muốn nói gì nhưng gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, sắp xếp và chuyển tiếp chuỗi vận động lời nói. Vì vậy, trẻ có thể nói sai không ổn định, khó bắt chước âm/từ, nói từ dài khó hơn từ ngắn và lời nói thiếu tự nhiên về nhịp điệu hoặc ngữ điệu.

Nói cách khác, trẻ có CAS có thể biểu hiện giống chậm nói hoặc nói ngọng ở giai đoạn đầu, nhưng không phải mọi trẻ chậm nói hay nói ngọng đều có CAS. Điểm cần quan sát ở apraxia là khó khăn vận động lời nói, bao gồm tính nhất quán, độ chính xác, khả năng bắt chước, khả năng chuyển tiếp giữa các âm/âm tiết và yếu tố ngữ điệu.

Infographic phân biệt apraxia, chậm nói và nói ngọng ở trẻ.
Infographic phân biệt apraxia, chậm nói và nói ngọng ở trẻ.

Đánh giá trẻ nghi ngờ Apraxia cần xem xét những gì?

Đánh giá apraxia cần toàn diện, không chỉ nghe trẻ nói vài từ rồi kết luận. ASHA khuyến nghị đánh giá trẻ nghi ngờ CAS nên bao gồm các lĩnh vực như vận động miệng không lời, sản xuất lời nói, ngữ điệu, giọng, tri giác lời nói, ngôn ngữ, và với trẻ lớn hơn là kỹ năng siêu ngôn ngữ/tiền đọc viết (ASHA, 2007).

Một quy trình đánh giá có thể bao gồm:

1. Đánh giá ngôn ngữ tiếp nhận và diễn đạt

Chuyên viên cần xem trẻ hiểu được gì, diễn đạt được gì, dùng lời nói ở mức nào, có dùng cử chỉ hoặc phương tiện giao tiếp thay thế không. Với một số trẻ có lời nói rất hạn chế, kiểm tra chuẩn hóa có thể không phù hợp ngay từ đầu; khi đó cần kết hợp quan sát, mẫu giao tiếp tự nhiên, danh sách từ trẻ có thể nói và thông tin từ gia đình.

2. Phân tích hệ thống âm lời nói

Cần xem trẻ có những phụ âm, nguyên âm, thanh điệu, cấu trúc âm tiết và kiểu từ nào. Trong tiếng Việt, phân tích nên bao gồm phụ âm đầu, nguyên âm, âm cuối, thanh điệu và cấu trúc âm tiết.

3. Kiểm tra tính nhất quán của lời nói

Trẻ có thể được yêu cầu nói lặp lại một nhóm từ nhiều lần để xem cùng một từ có bị biến đổi qua các lần nói hay không. Các công cụ như DEAP có tiểu mục đánh giá tính không nhất quán của từ đơn, thường dùng nguyên tắc lặp lại danh sách từ nhiều lần để quan sát biến đổi lời nói (Dodd et al., 2002).

4. Đánh giá khả năng sắp xếp chuỗi âm và từ dài

Chuyên viên cần quan sát trẻ khi nói từ hai âm tiết, ba âm tiết, cụm từ và câu. Nên tìm các dấu hiệu như đảo âm, đảo âm tiết, mất âm tiết, biến đổi nguyên âm, ngắt quãng bất thường hoặc lỗi tăng khi độ dài lời nói tăng.

5. Đánh giá ngữ điệu và yếu tố siêu đoạn tính

Cần quan sát nhịp nói, độ trôi chảy, trọng âm, cao độ, trường độ và trong tiếng Việt là cả thanh điệu. Nếu lời nói của trẻ thiếu tự nhiên, đều đều, ngắt quãng hoặc nhấn sai bất thường, đây có thể là dấu hiệu quan trọng cần ghi nhận.

6. Đánh giá nguyên âm

Trong CAS, lỗi nguyên âm có thể nổi bật hơn so với nhiều dạng rối loạn âm vị thông thường. Chuyên viên cần xem trẻ có thay thế nguyên âm không phù hợp, làm méo nguyên âm, kéo dài nguyên âm bất thường hoặc làm mất sự tương phản nguyên âm hay không.

7. Đánh giá nhận thức âm vị ở trẻ tuổi học đường

Một số trẻ CAS có thể có khó khăn đi kèm về nhận thức âm vị, vần, âm tiết, thao tác âm vị hoặc nền tảng đọc viết. Vì vậy, với trẻ đến tuổi học đường, cần xem xét thêm nguy cơ ảnh hưởng đến học đọc, học viết và chính tả.

8. Loại trừ hoặc xem xét các yếu tố khác

Cần kiểm tra hoặc khai thác các yếu tố như thính lực, cấu trúc miệng – mặt, tiền sử ăn uống, vận động miệng, phát triển vận động, tiền sử thần kinh, tương tác xã hội, ngôn ngữ và các rối loạn phát triển đi kèm. Dysarthria cũng cần được xem xét vì có thể bị bỏ sót nếu chỉ tập trung vào apraxia.

Can thiệp Apraxia như thế nào?

Can thiệp CAS cần hướng vào lời nói vận động, tức giúp trẻ học cách lập kế hoạch, phối hợp và thực hiện các chuỗi vận động cần thiết để nói. Mục tiêu không chỉ là nói được một âm riêng lẻ mà là nói được âm, âm tiết, từ và câu một cách chính xác, ổn định và có ý nghĩa trong giao tiếp.

Theo ASHA, trẻ có CAS cần luyện cách lập kế hoạch vận động để tạo âm và thực hiện các vận động đó đúng thời điểm. Các bài tập làm mạnh cơ miệng không phải trọng tâm điều trị CAS vì cơ miệng của trẻ thường không yếu theo nghĩa đơn thuần (ASHA, n.d.).

Trẻ được can thiệp âm ngữ trị liệu bằng hoạt động cá nhân hóa để hỗ trợ apraxia lời nói.
Trẻ được can thiệp âm ngữ trị liệu bằng hoạt động cá nhân hóa để hỗ trợ apraxia lời nói.

Các nguyên tắc can thiệp thường gồm:

1. Cá nhân hóa mục tiêu

Mỗi trẻ có hệ thống âm, cấu trúc âm tiết, mức độ rõ lời, khả năng bắt chước và nhu cầu giao tiếp khác nhau. Vì vậy, mục tiêu can thiệp cần dựa trên đánh giá cụ thể, không dùng một giáo án chung cho tất cả trẻ.

2. Lặp lại có cấu trúc

Trẻ cần được luyện tập nhiều lần, nhưng việc lặp lại phải có mục tiêu và được điều chỉnh theo mức độ khó. Chuyên viên có thể đi từ âm tiết đơn giản đến từ, cụm từ, câu và lời nói tự nhiên.

3. Dùng gợi ý đa giác quan

Trẻ có thể cần gợi ý bằng nghe, nhìn, xúc giác, vận động hoặc nhịp. Ví dụ, trẻ nhìn khẩu hình trong gương, nghe mẫu âm, chạm tay để nhớ vị trí môi, hoặc dùng nhịp để hỗ trợ chuyển tiếp âm tiết.

4. Tăng dần độ dài và độ phức tạp

Khi trẻ đã ổn định ở mức từ ngắn, chuyên viên mới tăng dần sang từ dài hơn, chuỗi âm tiết phức tạp hơn và câu dài hơn. Nếu tăng độ khó quá nhanh, lỗi có thể tăng và trẻ dễ nản.

5. Gắn mục tiêu với giao tiếp thật

Từ tập luyện nên có ý nghĩa với trẻ, ví dụ tên người thân, đồ vật yêu thích, nhu cầu hằng ngày hoặc câu trẻ thường dùng. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là phát âm đúng trong phòng trị liệu mà là giao tiếp hiệu quả trong đời sống.

6. Phối hợp với gia đình

Ba mẹ cần được hướng dẫn cách luyện tập tại nhà, nhưng không nên ép trẻ nói lại quá nhiều lần hoặc tập sai kỹ thuật. Việc luyện tại nhà nên ngắn, vui, có mục tiêu rõ và theo hướng dẫn của chuyên viên.

7. Cân nhắc giao tiếp thay thế khi cần

Với trẻ rất khó nói hoặc lời nói chưa đủ để giao tiếp hiệu quả, có thể cần dùng cử chỉ, hình ảnh, bảng giao tiếp hoặc AAC. Điều này không làm trẻ “lười nói”; ngược lại, AAC có thể giúp trẻ giảm bực bội, tăng giao tiếp và tham gia tốt hơn trong khi lời nói đang được can thiệp.

Khi nào ba mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá?

Ba mẹ nên cho trẻ được đánh giá âm ngữ trị liệu nếu nhận thấy một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Trẻ nói khó hiểu hơn nhiều so với trẻ cùng tuổi.
  • Trẻ hiểu khá tốt nhưng diễn đạt bằng lời rất hạn chế.
  • Cùng một từ nhưng trẻ nói mỗi lần một kiểu.
  • Trẻ khó bắt chước âm, từ hoặc câu dù đã được làm mẫu.
  • Trẻ nói từ dài khó hơn rõ rệt so với từ ngắn.
  • Trẻ có biểu hiện loay hoay miệng, dò tìm khẩu hình khi cố nói.
  • Lời nói của trẻ ngắt quãng, thiếu tự nhiên, nhấn sai hoặc mất nhịp.
  • Trẻ đã can thiệp chậm nói/nói ngọng nhưng tiến triển chậm bất thường.
  • Trẻ có khó khăn kèm theo về ăn uống, vận động miệng, thính lực, phát triển vận động hoặc giao tiếp xã hội.

Đánh giá sớm không phải để “gắn nhãn” trẻ, mà để xác định trẻ đang khó ở mức âm vị, cấu âm, vận động lời nói, ngôn ngữ hay nhiều lĩnh vực cùng lúc. Khi xác định đúng cơ chế khó khăn, lộ trình can thiệp sẽ chính xác hơn.

Đánh giá và can thiệp Apraxia tại AKey Academy

Tại AKey Academy, trẻ có khó khăn về lời nói, phát âm, chậm nói hoặc nghi ngờ apraxia sẽ được đánh giá dựa trên nhiều mặt: giao tiếp, ngôn ngữ hiểu, ngôn ngữ diễn đạt, hệ thống âm lời nói, cấu trúc âm tiết, khả năng bắt chước, tính nhất quán của lời nói, ngữ điệu và các yếu tố phát triển liên quan.

Từ kết quả đánh giá, chuyên viên xây dựng lộ trình can thiệp cá nhân hóa cho từng trẻ. Với trẻ nghi ngờ CAS, can thiệp cần tập trung vào lời nói vận động, luyện tập có cấu trúc, gợi ý đa giác quan và phối hợp chặt chẽ với gia đình. Mục tiêu không chỉ là giúp trẻ nói rõ hơn, mà còn giúp trẻ giao tiếp hiệu quả hơn trong sinh hoạt hằng ngày, lớp học và tương tác xã hội.

Nếu ba mẹ nhận thấy con nói khó hiểu, nói sai không ổn định hoặc có dấu hiệu gắng sức khi nói, ba mẹ nên cho con được đánh giá sớm bởi chuyên viên âm ngữ trị liệu để xác định đúng nguyên nhân và có hướng hỗ trợ phù hợp. Liên hệ Hotline/Zalo để được đội ngũ chuyên môn tư vấn chi tiết: 0939 31 30 33

Kết luận

Apraxia ở trẻ em, hay Childhood Apraxia of Speech, là một dạng rối loạn vận động lời nói trong nhóm rối loạn âm lời nói – SSD. Trẻ có CAS gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch, lập trình và sắp xếp chuỗi vận động để tạo ra lời nói chính xác, nhất quán và có ngữ điệu tự nhiên.

Để chẩn đoán đúng apraxia, không thể chỉ dựa vào việc trẻ nói ít, nói ngọng hoặc nói khó hiểu. Cần phân biệt CAS với trì hoãn âm vị, rối loạn âm vị không nhất quán, rối loạn cấu âm và các rối loạn vận động lời nói khác. Khi được đánh giá đúng và can thiệp phù hợp, trẻ có thể cải thiện độ rõ lời, tăng khả năng giao tiếp và tự tin hơn trong tương tác hằng ngày.

Tài liệu tham khảo

  1. American Speech-Language-Hearing Association. (2007). Childhood apraxia of speech: Technical report.
  2. American Speech-Language-Hearing Association. (n.d.). Childhood apraxia of speech. ASHA Practice Portal.
  3. American Speech-Language-Hearing Association. (n.d.). Childhood apraxia of speech. ASHA Public Information.
  4. Crary, M. A. (1993). Developmental motor speech disorders. Singular Publishing Group.
  5. Dodd, B. (1995). Differential diagnosis and treatment of children with speech disorder. Whurr Publishers.
  6. Dodd, B. (2005). Differential diagnosis and treatment of children with speech disorder (2nd ed.). Whurr Publishers.
  7. Dodd, B., Holm, A., Hua, Z., & Crosbie, S. (2002). Diagnostic Evaluation of Articulation and Phonology – DEAP. Pearson.
  8. Forrest, K. (2003). Diagnostic criteria of developmental apraxia of speech used by clinical speech-language pathologists. American Journal of Speech-Language Pathology, 12(3), 376-380.
  9. Harrison, L. J., & McLeod, S. (2010). Risk and protective factors associated with speech and language impairment in a nationally representative sample of 4- to 5-year-old children. Journal of Speech, Language, and Hearing Research, 53(2), 508-529.
  10. Morgan, A. T., Murray, E., & Liégeois, F. J. (2018). Interventions for childhood apraxia of speech. Cochrane Database of Systematic Reviews, 2018(5), CD006278.
  11. Royal College of Speech and Language Therapists. (2024). Speech sound disorders: Clinical information and position paper on Childhood Apraxia of Speech.
  12. Shriberg, L. D., Potter, N. L., & Strand, E. A. (2011). Prevalence and phenotype of childhood apraxia of speech in youth with galactosemia. Journal of Speech, Language, and Hearing Research, 54(2), 487-519.
  13. Ttofari Eecen, K., Eadie, P., Morgan, A. T., Reilly, S., & Wake, M. (2019). Validation of Dodd’s Model for Differential Diagnosis of childhood speech sound disorders: A longitudinal community cohort study. Developmental Medicine & Child Neurology, 61(6), 689-696.
  14. Velleman, S. L., & Strand, K. (1994). Developmental verbal dyspraxia. In J. E. Bernthal & N. W. Bankson (Eds.), Child phonology: Characteristics, assessment, and intervention with special populations. Thieme.