Giảm trương lực cơ ở trẻ em

Giảm trương lực cơ ở trẻ em: Dấu hiệu, nguyên nhân và hướng can thiệp

MỤC LỤC

Giảm trương lực cơ ở trẻ em có thể khiến trẻ trông mềm nhão, khó giữ tư thế, chậm đạt các mốc vận động hoặc nhanh mệt khi hoạt động. Đây không phải là tên của một bệnh duy nhất mà là một dấu hiệu lâm sàng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau. Vì vậy, trẻ cần được đánh giá đúng để xác định nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng đến chức năng và lựa chọn chương trình can thiệp phù hợp.

Lưu ý chuyên môn: Nội dung dưới đây nhằm cung cấp thông tin cho phụ huynh, không thay thế việc khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.

Giảm trương lực cơ ở trẻ em là gì?

Trương lực cơ là mức căng nền của cơ khi cơ thể đang nghỉ và là sức cản mà người khám cảm nhận được khi di chuyển thụ động một khớp. Giảm trương lực cơ, hay hypotonia, được hiểu là tình trạng trương lực thấp bất thường hoặc giảm sức cản khi khớp được vận động thụ động tương đối nhanh.

Theo American Academy for Cerebral Palsy and Developmental Medicine – AACPDM, biểu hiện giảm trương lực cơ có thể khu trú ở một vùng hoặc lan tỏa tại cổ, thân mình và các chi.

Điểm quan trọng là giảm trương lực cơ không đồng nghĩa với yếu cơ. Trương lực phản ánh sức căng nền và sức cản khi vận động thụ động, trong khi sức cơ phản ánh khả năng tạo lực khi trẻ chủ động vận động.

Một trẻ có thể giảm trương lực nhưng sức cơ vẫn còn tương đối, hoặc có cả giảm trương lực lẫn yếu cơ. Việc phân biệt hai tình trạng này cần được thực hiện thông qua thăm khám chuyên môn, không thể chỉ kết luận bằng quan sát tại nhà.

Dấu hiệu giảm trương lực cơ ở trẻ

Biểu hiện giảm trương lực cơ thay đổi tùy theo độ tuổi, mức độ và nguyên nhân. Phụ huynh có thể nhận thấy một hoặc nhiều dấu hiệu dưới đây, nhưng từng dấu hiệu riêng lẻ không đủ để tự chẩn đoán trẻ bị giảm trương lực cơ.

Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

  • Cơ thể mềm, nhão hoặc có cảm giác “trượt” khi được bế dưới nách.
  • Khó giữ đầu và cổ ổn định; đầu dễ ngửa ra sau hoặc nghiêng sang bên khi được bế.
  • Tư thế nằm dang rộng tay chân, khớp vận động quá tầm hoặc thân mình thiếu ổn định.
  • Ít vận động chống lại trọng lực.
  • Khó chống tay, lẫy, ngồi, bò, đứng hoặc đi theo tiến trình phù hợp.
  • Khó duy trì tư thế nên trẻ nhanh mệt, cần nhiều điểm tựa hoặc thường đổ người khi ngồi.
  • Có thể kèm bú yếu, khó nhai – nuốt, dễ sặc, chảy dãi nhiều, tiếng khóc yếu hoặc gặp vấn đề về hô hấp.

Dấu hiệu ở trẻ lớn hơn

  • Dáng ngồi hoặc đứng dễ sụp, thường dựa vào bàn ghế hoặc người lớn để giữ thăng bằng.
  • Chậm hoặc khó thực hiện các kỹ năng vận động thô như chạy, nhảy, leo cầu thang hoặc đá bóng.
  • Khó duy trì hoạt động trong thời gian dài, nhanh mệt hơn các bạn cùng tuổi hoặc cần nghỉ nhiều.
  • Có thể gặp khó khăn ở vận động tinh như cầm bút, sử dụng kéo hoặc cài nút áo nếu độ ổn định của vai và thân mình kém.
  • Khớp lỏng hoặc quá mềm dẻo.
  • Một số trẻ có dáng đi chưa vững hoặc bàn chân thiếu ổn định.

Các mốc phát triển chỉ là công cụ theo dõi, không phải công cụ chẩn đoán. CDC khuyến nghị phụ huynh nên trao đổi với bác sĩ và đề nghị sàng lọc phát triển nếu trẻ bỏ lỡ mốc, mất kỹ năng đã có hoặc xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào khiến gia đình lo lắng.

Trẻ tập nằm sấp có người lớn hỗ trợ kiểm soát đầu và thân mình trong môi trường an toàn.
Trẻ tập nằm sấp có người lớn hỗ trợ kiểm soát đầu và thân mình trong môi trường an toàn.

Giảm trương lực cơ ảnh hưởng đến trẻ như thế nào?

Trương lực cơ thấp có thể làm giảm độ ổn định của khớp và thân mình, tăng tính linh động của khớp, đồng thời khiến trẻ phải tốn nhiều sức hơn để giữ tư thế và thực hiện vận động.

Khi cơ thể thiếu nền tảng ổn định, trẻ có thể ít chủ động khám phá môi trường, từ đó giảm cơ hội luyện tập kỹ năng vận động thô, vận động tinh và tham gia các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

Ở một số trẻ, giảm trương lực cơ còn có thể liên quan đến:

  • Khó với tay, ngồi, đứng, bò hoặc đi.
  • Giảm sức bền và nhanh mệt khi vận động.
  • Khó thay đổi tư thế khi ngủ.
  • Gặp vấn đề trong ăn uống, nhai nuốt hoặc chảy dãi.
  • Táo bón hoặc trào ngược.
  • Khó duy trì tư thế phù hợp khi học tập và vui chơi.

Mức độ ảnh hưởng không giống nhau ở mọi trẻ. Vì vậy, việc đánh giá cần dựa trên chức năng thực tế và khả năng tham gia sinh hoạt của từng trẻ, thay vì chỉ dựa vào biểu hiện mềm nhão bên ngoài.

Nguyên nhân giảm trương lực cơ ở trẻ em

Giảm trương lực cơ có thể xuất phát từ nhiều vị trí trên đường dẫn truyền điều khiển vận động, từ não và tủy sống đến dây thần kinh ngoại biên, điểm nối thần kinh – cơ và bản thân cơ.

Bác sĩ thường định hướng nguyên nhân dựa trên bệnh sử, kiểu biểu hiện, sức cơ, phản xạ, vận động tự phát và các dấu hiệu đi kèm.

1. Nguyên nhân từ hệ thần kinh trung ương

Nhóm nguyên nhân này liên quan đến não hoặc tủy sống, chẳng hạn:

  • Tổn thương não xảy ra quanh thời điểm sinh.
  • Bất thường trong quá trình phát triển não.
  • Một số thể bại não.
  • Hội chứng di truyền.
  • Rối loạn chuyển hóa.

Tùy theo nguyên nhân, trẻ có thể đi kèm chậm phát triển ở nhiều lĩnh vực, co giật, bất thường vận động hoặc các dấu hiệu thần kinh khác.

2. Nguyên nhân thần kinh – cơ ngoại biên

Vấn đề có thể nằm ở tế bào sừng trước tủy sống, dây thần kinh ngoại biên, điểm nối thần kinh – cơ hoặc cơ.

Một số ví dụ gồm:

  • Teo cơ tủy sống.
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên.
  • Bệnh nhược cơ bẩm sinh.
  • Một số bệnh loạn dưỡng cơ.

Ở nhóm nguyên nhân này, bác sĩ thường đặc biệt lưu ý đến tình trạng yếu cơ, giảm vận động chống lại trọng lực, phản xạ giảm và những khó khăn liên quan đến bú, nuốt hoặc hô hấp.

3. Nguyên nhân di truyền, chuyển hóa hoặc toàn thân

Một số bất thường nhiễm sắc thể và hội chứng di truyền có thể đi kèm trương lực cơ thấp, chẳng hạn hội chứng Down hoặc hội chứng Prader-Willi.

Ngoài ra, một số tình trạng khác cũng có thể gây biểu hiện mềm nhão ở trẻ như:

  • Bệnh nội tiết hoặc rối loạn chuyển hóa.
  • Nhiễm trùng.
  • Sinh non.
  • Suy giáp bẩm sinh.
  • Tình trạng bệnh toàn thân nặng.

Việc nêu các ví dụ trên không có nghĩa mọi trẻ giảm trương lực cơ đều mắc những bệnh lý này. Trẻ cần được thăm khám để xác định nguyên nhân cụ thể.

Không nên tự gắn nhãn “giảm trương lực cơ lành tính”. Kết luận này chỉ nên được đưa ra sau khi trẻ đã được thăm khám và những nguyên nhân cần điều trị hoặc theo dõi chuyên khoa đã được cân nhắc đầy đủ.

infographic ba nhóm nguyên nhân giảm trương lực cơ ở trẻ em.
Giảm trương lực cơ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trẻ cần được thăm khám chuyên môn để xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng hỗ trợ phù hợp.

Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?

Trẻ nên được đưa đi khám sớm khi phụ huynh nhận thấy cơ thể mềm nhão, chậm vận động hoặc giảm sức bền.

Một số tình huống cần được đánh giá khẩn cấp hơn gồm:

  • Giảm trương lực cơ xuất hiện đột ngột, đặc biệt ở trẻ dưới một tuổi.
  • Trẻ thở yếu, khó thở, tím tái hoặc có biểu hiện ngưng thở.
  • Trẻ bú kém rõ rệt, nuốt khó hoặc thường xuyên bị sặc.
  • Trẻ lừ đừ, thay đổi mức độ tỉnh táo.
  • Trẻ sốt kèm theo biểu hiện mềm nhão.
  • Trẻ xuất hiện cơn co giật.
  • Yếu tay chân hoặc yếu mặt xuất hiện đột ngột hay tiến triển nhanh trong vài giờ đến vài ngày.
  • Trẻ mất những kỹ năng từng thực hiện được.
  • Khả năng vận động giảm rõ rệt hoặc tình trạng ngày càng nặng.

Theo hướng dẫn NICE NG127, trẻ dưới một tuổi có biểu hiện giảm trương lực khởi phát cấp cần được chuyển ngay đến dịch vụ nhi khoa. Nếu giảm trương lực kéo dài kèm yếu, đặc biệt khi có khó bú hoặc khó thở, trẻ cần được chuyển khám khẩn cấp.

Giảm trương lực cơ ở trẻ em có điều trị được không?

Khả năng điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây giảm trương lực cơ.

Một số nguyên nhân có phương pháp điều trị đặc hiệu. Một số trường hợp khác cần được theo dõi lâu dài, tập trung vào việc tối ưu chức năng, phòng ngừa biến chứng và tăng khả năng tham gia của trẻ.

Vì vậy, mục tiêu can thiệp không nên chỉ là làm cho cơ của trẻ “cứng hơn”. Chương trình cần hướng đến những kỹ năng thiết thực như:

  • Giữ đầu.
  • Ngồi vững.
  • Chuyển đổi tư thế.
  • Cầm nắm đồ vật.
  • Ăn uống an toàn.
  • Di chuyển phù hợp.
  • Tham gia học tập, vui chơi và sinh hoạt hằng ngày.

Tiên lượng của mỗi trẻ cũng rất khác nhau. Có trẻ cải thiện rõ theo thời gian và quá trình can thiệp, trong khi một số trẻ có bệnh nền cần được hỗ trợ kéo dài.

Không thể dự đoán chính xác tiên lượng chỉ dựa trên mức độ mềm nhão ban đầu. Nguyên nhân, mức độ yếu cơ, tình trạng hô hấp – nuốt, tốc độ tiến triển và đáp ứng với hỗ trợ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Nguyên tắc can thiệp giảm trương lực cơ đúng chuyên môn

Đối với trẻ giảm trương lực cơ trung ương, AACPDM khuyến nghị các hoạt động can thiệp cần hướng đến mục tiêu chức năng, khuyến khích trẻ chủ động vận động và tham gia trong sinh hoạt hằng ngày.

Gia đình nên được hướng dẫn cách lồng ghép hoạt động vào thói quen tại nhà, đồng thời tránh thực hiện hoàn toàn thụ động hoặc làm thay mọi vận động của trẻ.

Chuyên viên hỗ trợ trẻ ổn định thân mình khi trẻ chủ động với tay lấy đồ chơi.
Chuyên viên hỗ trợ trẻ ổn định thân mình khi trẻ chủ động với tay lấy đồ chơi.

1. Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu có thể tập trung vào:

  • Khả năng kiểm soát đầu và thân mình.
  • Chuyển đổi tư thế.
  • Giữ thăng bằng.
  • Chịu trọng lượng.
  • Di chuyển.
  • Cải thiện sức bền khi hoạt động.

Bài tập cần vừa sức, có mục tiêu rõ ràng và được điều chỉnh theo phản ứng của trẻ. Không nên áp dụng một chương trình giống nhau cho tất cả trẻ giảm trương lực cơ.

Tìm hiểu thêm về bài viết: Vật lý trị liệu cho trẻ: Khi nào cần can thiệp và lợi ích đối với phát triển vận động

2. Hoạt động trị liệu

Hoạt động trị liệu có thể hỗ trợ trẻ xây dựng tư thế nền cho vận động tay, kỹ năng chơi, cầm nắm, tự chăm sóc và tham gia học tập.

Chuyên viên cũng có thể đề xuất cách bố trí môi trường hoặc sử dụng dụng cụ hỗ trợ để trẻ hoạt động độc lập và an toàn hơn.

3. Hỗ trợ ăn, nuốt và giao tiếp

Nếu trẻ bú yếu, nhai nuốt khó, thường xuyên bị sặc, chảy dãi nhiều hoặc tăng trưởng kém, trẻ cần được đánh giá chuyên sâu về ăn – nuốt và dinh dưỡng.

Khi trương lực vùng miệng – mặt ảnh hưởng đến phát âm hoặc giao tiếp, âm ngữ trị liệu có thể được cân nhắc dựa trên mục tiêu cụ thể của trẻ.

4. Tư thế, dụng cụ hỗ trợ và chỉnh hình

Ghế hỗ trợ, khung đứng, dụng cụ di chuyển hoặc nẹp chỉnh hình có thể hữu ích trong một số trường hợp nhằm:

  • Tăng độ ổn định.
  • Tạo cơ hội để trẻ chủ động khám phá.
  • Hỗ trợ vận động.
  • Cải thiện khả năng tham gia sinh hoạt.

Các dụng cụ này cần được đánh giá, thử và theo dõi bởi chuyên viên. Phụ huynh không nên tự mua nẹp hoặc sử dụng thiết bị ép trẻ đứng, đi khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

5. Theo dõi các vấn đề đi kèm

Kế hoạch chăm sóc có thể cần theo dõi thêm các vấn đề liên quan đến:

  • Dinh dưỡng.
  • Khả năng nuốt.
  • Hô hấp.
  • Thị giác và thính giác.
  • Giấc ngủ.
  • Đau.
  • Tình trạng khớp.
  • Sự phát triển của khớp hông.

Mức độ theo dõi phụ thuộc vào nguyên nhân và kiểu vận động của từng trẻ.

Giới hạn bằng chứng: AACPDM lưu ý rằng nhiều phương pháp can thiệp dành cho giảm trương lực cơ trung ương hiện có mức chứng cứ thấp hoặc rất thấp. Vì vậy, chương trình nên được cá nhân hóa, có mục tiêu đo lường được và đánh giá lại định kỳ, thay vì cam kết một phương pháp có thể “chữa khỏi” cho mọi trẻ.

Phụ huynh có thể hỗ trợ trẻ tại nhà như thế nào?

  • Theo dõi các mốc phát triển và quay lại những hoạt động khiến gia đình lo lắng để cung cấp thông tin cho người thăm khám.
  • Bế và di chuyển trẻ với điểm đỡ phù hợp ở đầu, cổ, vai và thân mình.
  • Tránh kéo trẻ lên bằng hai tay hoặc chỉ nhấc trẻ dưới nách khi cơ thể còn quá mềm.
  • Tạo nhiều cơ hội chơi chủ động trên sàn trong môi trường an toàn.
  • Sử dụng đồ chơi vừa tầm để khuyến khích trẻ với tay, xoay người và chuyển trọng lượng.
  • Có thể cho trẻ nằm sấp khi thức, có người lớn quan sát và thực hiện thành nhiều đợt ngắn nếu đã được chuyên viên xác nhận là phù hợp.
  • Không đặt trẻ nằm sấp để ngủ.
  • Duy trì các bài tập đã được hướng dẫn và lồng ghép vào hoạt động hằng ngày.
  • Dừng hoạt động và trao đổi với chuyên viên nếu trẻ đau, tím tái, thở bất thường, mệt rõ hoặc khó chịu kéo dài.
  • Không tự ép kéo giãn, tập chịu lực quá mức, massage mạnh hoặc sử dụng thiết bị, nẹp theo quảng cáo khi chưa có đánh giá cá nhân.
Lộ trình từ phát hiện dấu hiệu, khám đánh giá, phối hợp chuyên môn đến can thiệp và hỗ trợ tại nhà.
Lộ trình từ phát hiện dấu hiệu, khám đánh giá, phối hợp chuyên môn đến can thiệp và hỗ trợ tại nhà.

Câu hỏi thường gặp về giảm trương lực cơ ở trẻ em

Giảm trương lực cơ có đồng nghĩa với chậm phát triển trí tuệ không?

Không. Trương lực cơ thấp là dấu hiệu liên quan đến kiểm soát tư thế và vận động. Bản thân dấu hiệu này không cho biết khả năng nhận thức của trẻ.

Tuy nhiên, một số bệnh nền có thể đồng thời ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực phát triển. Vì vậy, trẻ nên được đánh giá toàn diện thay vì chỉ đánh giá khả năng vận động.

Trẻ giảm trương lực cơ có tự hết không?

Không thể đưa ra một câu trả lời chung cho tất cả trẻ. Diễn tiến phụ thuộc vào nguyên nhân.

Một số trẻ có thể cải thiện theo độ tuổi và quá trình can thiệp. Trong khi đó, trẻ mắc bệnh thần kinh – cơ hoặc hội chứng di truyền có thể cần được hỗ trợ lâu dài. Việc theo dõi chuyên môn giúp nhận ra những thay đổi và điều chỉnh mục tiêu kịp thời.

Massage có làm tăng trương lực cơ không?

Massage nhẹ có thể hỗ trợ thư giãn, giấc ngủ hoặc tăng sự gắn kết giữa người chăm sóc và trẻ trong một số trường hợp. Tuy nhiên, massage không thay thế việc đánh giá nguyên nhân và chương trình vận động chủ động.

Phụ huynh không nên massage mạnh hoặc sử dụng kỹ thuật không rõ bằng chứng với mục tiêu “chữa” giảm trương lực cơ.

Trẻ nên khám chuyên khoa nào?

Phụ huynh có thể bắt đầu tại bác sĩ nhi hoặc cơ sở phát triển – phục hồi chức năng nhi.

Tùy theo biểu hiện, trẻ có thể được chuyển đến các chuyên khoa như thần kinh nhi, di truyền, thần kinh – cơ, hô hấp, dinh dưỡng hoặc chuyên viên đánh giá chức năng nuốt.

Can thiệp càng nhiều giờ càng tốt có đúng không?

Không nhất thiết. Chất lượng của mục tiêu, mức độ chủ động của trẻ, khả năng lồng ghép hoạt động vào sinh hoạt và việc đánh giá lại tiến bộ quan trọng hơn việc tăng thời lượng một cách máy móc.

Chương trình quá sức có thể khiến trẻ mệt, giảm hợp tác hoặc hình thành những tư thế bù không phù hợp.

Kết luận

Giảm trương lực cơ ở trẻ em là một dấu hiệu cần được nhìn nhận trong bối cảnh toàn diện, không phải là chẩn đoán cuối cùng.

Phát hiện sớm, khám tìm nguyên nhân và xây dựng mục tiêu can thiệp dựa trên chức năng sẽ giúp trẻ có thêm cơ hội vận động chủ động, tham gia sinh hoạt và phát triển kỹ năng phù hợp với khả năng của mình.

Đăng ký trao đổi cùng AKey Academy

Nếu phụ huynh nhận thấy trẻ mềm nhão, chậm giữ đầu, chậm ngồi – đi, nhanh mệt hoặc gặp khó khăn trong sinh hoạt, hãy đưa trẻ đi khám bác sĩ để được đánh giá nguyên nhân.

Sau đó, phụ huynh có thể liên hệ AKey Academy để trao đổi về việc đánh giá chức năng và xây dựng lộ trình hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của trẻ và khuyến nghị chuyên môn.

Hotline: 0939 31 30 33
Trụ sở chính: 110/21 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Quận 11, TP.HCM

Nguồn tham khảo chuyên môn

  • American Academy for Cerebral Palsy and Developmental Medicine – Central Hypotonia Care Pathway
  • National Institute for Health and Care Excellence – Suspected neurological conditions: recognition and referral
  • American Academy of Pediatrics – Motor Delays: Early Identification and Evaluation
  • Centers for Disease Control and Prevention – Developmental Milestones
  • American Academy of Pediatrics – HealthyChildren.org: Cerebral Palsy in Children
  • U.S. National Library of Medicine – MedlinePlus: Hypotonia