Hội chứng down

Hội chứng Down: Dấu hiệu, chẩn đoán và phương pháp can thiệp

MỤC LỤC

Hội chứng Down là một tình trạng di truyền liên quan đến việc có thêm toàn bộ hoặc một phần nhiễm sắc thể số 21. Trẻ có hội chứng Down có thể chậm hơn trong một số lĩnh vực như vận động, ngôn ngữ, nhận thức và kỹ năng tự lập. Bên cạnh đó, trẻ có nguy cơ gặp một số vấn đề sức khỏe cần được theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, khả năng và nhu cầu hỗ trợ ở mỗi trẻ rất khác nhau. Can thiệp sớm, chăm sóc y khoa phù hợp và giáo dục cá nhân hóa có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng và tăng khả năng tham gia vào đời sống hằng ngày.

Hội chứng Down là gì?

Hội chứng Down, còn gọi là tam nhiễm sắc thể 21, xảy ra khi cơ thể có thêm toàn bộ hoặc một phần vật chất di truyền của nhiễm sắc thể số 21. Phần vật chất di truyền dư thừa này ảnh hưởng đến quá trình hình thành và phát triển của não bộ cũng như nhiều hệ cơ quan trong cơ thể.

Thông thường, tế bào của con người có 46 nhiễm sắc thể, được sắp xếp thành 23 cặp. Ở phần lớn người có hội chứng Down, tế bào có ba bản sao của nhiễm sắc thể số 21 thay vì hai bản sao.

Sơ đồ nhiễm sắc thể người với ba bản sao của nhiễm sắc thể số 21, đặc trưng của hội chứng down
Sơ đồ nhiễm sắc thể người với ba bản sao của nhiễm sắc thể số 21, đặc trưng của hội chứng Down

Hội chứng Down không phải bệnh truyền nhiễm và không xuất hiện do cách ba mẹ chăm sóc thai kỳ. NICHD cho biết phần lớn trường hợp xảy ra ngẫu nhiên do sai sót trong quá trình phân chia tế bào; hiện chưa có bằng chứng cho thấy hành vi của ba mẹ hoặc một yếu tố môi trường cụ thể gây ra hội chứng Down.

Mỗi trẻ có hội chứng Down là một cá thể riêng biệt. Đặc điểm ngoại hình không phản ánh đầy đủ khả năng học tập, giao tiếp hoặc mức độ độc lập của trẻ.

Các dạng hội chứng Down

Có ba dạng hội chứng Down chính.

Infographic minh họa ba dạng hội chứng down gồm tam nhiễm sắc thể 21, thể chuyển đoạn và thể khảm, kèm tỷ lệ thường gặp của từng dạng
Infographic minh họa ba dạng hội chứng Down gồm tam nhiễm sắc thể 21, thể chuyển đoạn và thể khảm, kèm tỷ lệ thường gặp của từng dạng

Tam nhiễm sắc thể 21 hoàn toàn

Khoảng 95% người có hội chứng Down thuộc dạng tam nhiễm sắc thể 21 hoàn toàn. Trong trường hợp này, mỗi tế bào có ba bản sao riêng biệt của nhiễm sắc thể số 21.

Hội chứng Down thể chuyển đoạn

Thể chuyển đoạn chiếm khoảng 3% trường hợp. Toàn bộ hoặc một phần nhiễm sắc thể số 21 dư thừa gắn vào một nhiễm sắc thể khác thay vì tồn tại riêng biệt.

Một số trường hợp thể chuyển đoạn có thể liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể được truyền từ ba hoặc mẹ. Khi đó, gia đình có thể được chỉ định xét nghiệm nhiễm sắc thể và tư vấn di truyền để đánh giá nguy cơ trong những lần mang thai tiếp theo.

Hội chứng Down thể khảm

Thể khảm chiếm khoảng 2% trường hợp. Một số tế bào có ba bản sao nhiễm sắc thể số 21, trong khi những tế bào khác vẫn có hai bản sao như thông thường.

Một số người thể khảm có thể có ít đặc điểm hơn, nhưng không thể dự đoán chính xác khả năng phát triển chỉ dựa trên dạng nhiễm sắc thể.

Nguyên nhân gây hội chứng Down

Nguyên nhân trực tiếp của hội chứng Down là sự hiện diện của vật chất di truyền dư thừa từ nhiễm sắc thể số 21.

Trong phần lớn trường hợp, điều này xảy ra do hiện tượng không phân ly nhiễm sắc thể trong quá trình hình thành trứng hoặc tinh trùng. Một số ít trường hợp xảy ra sau khi thụ tinh hoặc liên quan đến chuyển đoạn nhiễm sắc thể.

Tuổi của người mẹ là một yếu tố nguy cơ đã được xác định. Khả năng mang thai có hội chứng Down tăng theo tuổi mẹ, đặc biệt từ 35 tuổi trở lên. Tuy nhiên, trẻ có hội chứng Down vẫn có thể được sinh ra từ người mẹ ở bất kỳ độ tuổi nào.

Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với việc thai nhi chắc chắn có hội chứng Down. Việc đánh giá cần dựa trên tư vấn sản khoa và các xét nghiệm phù hợp.

Dấu hiệu hội chứng Down ở trẻ

Biểu hiện của hội chứng Down khác nhau ở từng trẻ. Không phải trẻ nào cũng có đầy đủ các dấu hiệu dưới đây.

Đặc điểm thể chất

Một số đặc điểm có thể được ghi nhận gồm:

  • Trương lực cơ thấp.
  • Khuôn mặt tương đối phẳng.
  • Sống mũi thấp.
  • Mắt có xu hướng chếch lên.
  • Cổ ngắn.
  • Tai, bàn tay và bàn chân nhỏ.
  • Ngón tay út ngắn.
  • Có một đường chỉ tay chạy ngang lòng bàn tay.
  • Khớp tương đối lỏng.
  • Chiều cao thấp hơn mức trung bình.

Những đặc điểm này chỉ mang tính gợi ý. Không thể chẩn đoán hội chứng Down chỉ dựa trên ngoại hình.

Chậm phát triển vận động

Trương lực cơ thấp và độ lỏng khớp có thể khiến trẻ đạt các mốc như lẫy, ngồi, bò, đứng và đi muộn hơn trẻ phát triển thông thường.

Mặc dù tốc độ phát triển có thể chậm hơn, nhiều trẻ vẫn đạt được các mốc vận động khi có thời gian, cơ hội luyện tập và hỗ trợ phù hợp.

Khó khăn về ngôn ngữ và giao tiếp

Trẻ có hội chứng Down thường chậm phát triển ngôn ngữ và lời nói. Một số trẻ có khả năng hiểu lời tốt hơn khả năng diễn đạt.

Trẻ có thể gặp khó khăn trong:

  • Sử dụng từ để thể hiện nhu cầu.
  • Kết hợp từ thành câu.
  • Phát âm rõ ràng.
  • Ghi nhớ thông tin bằng lời.
  • Duy trì cuộc trò chuyện.
  • Giao tiếp khi có suy giảm thính lực đi kèm.

NICHD cho biết can thiệp ngôn ngữ và lời nói sớm, liên tục đặc biệt hữu ích đối với khả năng diễn đạt và độ rõ lời nói của trẻ có hội chứng Down.

Đặc điểm nhận thức và học tập

Khó khăn về tư duy và học tập ở người có hội chứng Down thường nằm trong khoảng nhẹ đến trung bình, nhưng mức độ khác nhau đáng kể giữa các cá nhân. Trẻ có thể cần thêm thời gian để xử lý thông tin, ghi nhớ hướng dẫn, giải quyết vấn đề và vận dụng kỹ năng vào tình huống mới.

Trẻ thường học tốt hơn khi:

  • Nhiệm vụ được chia thành các bước ngắn.
  • Có hình ảnh hoặc vật thật minh họa.
  • Người lớn làm mẫu trước.
  • Kỹ năng được lặp lại trong nhiều hoạt động.
  • Trẻ được dành đủ thời gian để phản hồi.
Dấu hiệu thường gặp của hội chứng down ở trẻ
Dấu hiệu thường gặp của hội chứng Down ở trẻ

Những vấn đề sức khỏe có thể đi kèm

Không phải trẻ có hội chứng Down nào cũng gặp các tình trạng dưới đây. Tuy nhiên, trẻ có nguy cơ cao hơn đối với một số vấn đề sức khỏe và cần được theo dõi theo hướng dẫn riêng.

Bệnh tim bẩm sinh

Gần một nửa trẻ có hội chứng Down có bệnh tim bẩm sinh. Vì vậy, trẻ sơ sinh có hội chứng Down thường cần được siêu âm tim và đánh giá tim mạch, kể cả khi siêu âm trước sinh chưa ghi nhận bất thường.

Suy giảm thính lực và thị lực

Trẻ có hội chứng Down có nguy cơ gặp suy giảm thính lực, viêm tai giữa, tật khúc xạ, lác mắt và các vấn đề về mắt khác. Khả năng nghe và nhìn ảnh hưởng trực tiếp đến ngôn ngữ, nhận thức và học tập nên cần được kiểm tra định kỳ.

Rối loạn tuyến giáp

Suy giáp có thể xuất hiện từ khi trẻ mới sinh hoặc phát triển trong những năm sau đó. Nếu không được phát hiện và điều trị, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng, năng lượng, cân nặng và khả năng học tập của trẻ.

Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ

Trẻ có hội chứng Down có nguy cơ cao bị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ. Ba mẹ cần lưu ý khi trẻ ngáy thường xuyên, thở bằng miệng, ngủ không yên, có khoảng ngừng thở hoặc buồn ngủ vào ban ngày.

Khó khăn về ăn và nuốt

Trương lực cơ thấp có thể ảnh hưởng đến khả năng bú, nhai và nuốt. Một số trẻ có thể ăn kéo dài, ho sặc, tăng cân chậm hoặc gặp vấn đề tiêu hóa.

Nếu trẻ ho sặc khi ăn, thường xuyên viêm hô hấp, khó tăng cân hoặc có dấu hiệu nuốt không an toàn, trẻ cần được bác sĩ và chuyên viên có chuyên môn về ăn – nuốt đánh giá.

Một số tình trạng khác

Trẻ có hội chứng Down cũng có nguy cơ cao hơn đối với:

  • Thiếu máu và một số bệnh lý về máu.
  • Bệnh celiac.
  • Táo bón hoặc bất thường đường tiêu hóa.
  • Động kinh.
  • Vấn đề về răng miệng.
  • Rối loạn chú ý, hành vi hoặc cảm xúc.
  • Rối loạn phổ tự kỷ đi kèm.

Việc trẻ đột ngột thay đổi hành vi, mất kỹ năng hoặc giảm khả năng vận động cần được đánh giá y khoa, không nên mặc định là biểu hiện thông thường của hội chứng Down.

Sàng lọc hội chứng Down trước sinh

Xét nghiệm trước sinh được chia thành hai nhóm: xét nghiệm sàng lọc và xét nghiệm chẩn đoán.

Xét nghiệm sàng lọc

Xét nghiệm sàng lọc giúp ước tính khả năng thai nhi có bất thường nhiễm sắc thể nhưng không thể khẳng định chẩn đoán.

Các phương pháp có thể gồm:

  • Siêu âm kết hợp xét nghiệm máu trong ba tháng đầu.
  • Xét nghiệm huyết thanh trong ba tháng giữa.
  • Xét nghiệm ADN tự do trong máu mẹ, thường gọi là NIPT hoặc cfDNA.

Theo ACOG, cfDNA là xét nghiệm sàng lọc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất đối với các lệch bội phổ biến, bao gồm tam nhiễm sắc thể 21. Tuy nhiên, đây vẫn là xét nghiệm sàng lọc và có thể có kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.

Xét nghiệm chẩn đoán

Xét nghiệm chẩn đoán phân tích vật chất di truyền từ thai hoặc nhau thai, thường thông qua:

  • Sinh thiết gai nhau.
  • Chọc ối.
  • Các xét nghiệm di truyền chuyên sâu theo chỉ định.

Kết quả sàng lọc nguy cơ cao cần được bác sĩ tư vấn về xét nghiệm chẩn đoán. Việc thực hiện thủ thuật xâm lấn phải dựa trên lợi ích, nguy cơ và lựa chọn của gia đình.

Không có xét nghiệm trước sinh nào có thể dự đoán chính xác toàn bộ mức độ phát triển, khả năng học tập hoặc tình trạng sức khỏe sau này của trẻ.

Chẩn đoán hội chứng Down sau sinh

Sau khi trẻ chào đời, bác sĩ có thể nghi ngờ hội chứng Down dựa trên những đặc điểm lâm sàng. Tuy nhiên, chẩn đoán cần được xác nhận bằng xét nghiệm nhiễm sắc thể từ mẫu máu.

Xét nghiệm giúp xác định trẻ có thêm vật chất của nhiễm sắc thể số 21 hay không và phân biệt thể tam nhiễm hoàn toàn, chuyển đoạn hoặc thể khảm.

Việc xác định dạng nhiễm sắc thể đặc biệt quan trọng đối với tư vấn di truyền khi trẻ mắc thể chuyển đoạn.

Hội chứng Down có chữa khỏi được không?

Hiện chưa có phương pháp loại bỏ nhiễm sắc thể số 21 dư thừa hoặc chữa khỏi hội chứng Down.

Điều trị và hỗ trợ tập trung vào:

  • Phát hiện, điều trị các bệnh lý đi kèm.
  • Hỗ trợ những lĩnh vực trẻ đang chậm phát triển.
  • Phát triển giao tiếp và khả năng học tập.
  • Tăng kỹ năng tự phục vụ và mức độ độc lập.
  • Hỗ trợ trẻ tham gia vào gia đình, trường học và cộng đồng.

Không có một chương trình can thiệp duy nhất phù hợp cho tất cả trẻ. Kế hoạch cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá và nhu cầu thực tế của từng trẻ.

Phương pháp can thiệp cho trẻ có hội chứng Down

NICHD và hướng dẫn chăm sóc của AAP đề cập can thiệp sớm cùng các lĩnh vực cốt lõi gồm vật lý trị liệu, âm ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu và hỗ trợ giáo dục – hành vi. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên đánh giá cá nhân, không phải trẻ nào cũng cần đồng thời tất cả các hình thức can thiệp.

Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu phù hợp khi trẻ có trương lực cơ thấp, chậm vận động hoặc khó kiểm soát tư thế. Mục tiêu có thể bao gồm giữ đầu, ngồi, bò, đứng, đi, tăng sức mạnh cơ, cải thiện thăng bằng và hình thành kiểu di chuyển hiệu quả.

NICHD nhấn mạnh vật lý trị liệu đặc biệt quan trọng trong những năm đầu đời vì kỹ năng vận động giúp trẻ khám phá môi trường và tạo nền tảng cho những kỹ năng khác.

Âm ngữ trị liệu

Âm ngữ trị liệu hỗ trợ trẻ hiểu ngôn ngữ, thể hiện nhu cầu, phát triển vốn từ, kết hợp câu và cải thiện độ rõ lời nói.

Khi trẻ chưa thể giao tiếp hiệu quả bằng lời, chuyên viên có thể sử dụng cử chỉ, ký hiệu, hình ảnh hoặc phương tiện giao tiếp tăng cường và thay thế. Trẻ có khó khăn khi ăn, nhai hoặc nuốt cần được đánh giá riêng bởi chuyên viên có chuyên môn phù hợp.

Trước khi kết luận trẻ chậm nói do hội chứng Down, cần kiểm tra thính lực vì suy giảm thính lực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển ngôn ngữ.

Hoạt động trị liệu

Hoạt động trị liệu giúp trẻ tham gia tốt hơn vào các hoạt động hằng ngày. Mục tiêu có thể gồm vận động tinh, phối hợp tay – mắt, kỹ năng chơi, sử dụng dụng cụ học tập và các hoạt động tự phục vụ như ăn uống, mặc quần áo, đánh răng hoặc vệ sinh cá nhân.

NICHD mô tả hoạt động trị liệu là phương pháp điều chỉnh nhiệm vụ và môi trường theo khả năng của từng người, đồng thời dạy các kỹ năng cần thiết cho sinh hoạt và tính độc lập.

Can thiệp giáo dục và hành vi

Trẻ có thể cần chương trình giáo dục cá nhân hóa nhằm hỗ trợ chú ý, bắt chước, chơi, nhận thức, giao tiếp xã hội, kỹ năng tiền học đường và khả năng tự lập.

Khi trẻ xuất hiện hành vi khó khăn, cần xem xét khả năng giao tiếp, mức độ hiểu yêu cầu, môi trường và các vấn đề sức khỏe đi kèm. Can thiệp hành vi nên giúp trẻ học cách giao tiếp hoặc phản ứng phù hợp hơn thay vì chỉ ngăn chặn hành vi.

Theo dõi y khoa song song

Can thiệp phát triển không thay thế chăm sóc y khoa. Các vấn đề về tim, thính lực, thị lực, tuyến giáp, giấc ngủ hoặc ăn – nuốt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng học và tiến bộ của trẻ.

Nếu trẻ tiến bộ chậm, cần xem xét lại cả tình trạng sức khỏe, mục tiêu và phương pháp can thiệp thay vì chỉ tăng số buổi trị liệu.

Nguyên tắc xây dựng chương trình can thiệp

Một chương trình phù hợp nên:

  • Bắt đầu bằng đánh giá toàn diện.
  • Xác định điểm mạnh và khó khăn của trẻ.
  • Ưu tiên mục tiêu có ý nghĩa trong cuộc sống.
  • Chia mục tiêu thành những kỹ năng có thể quan sát và đo lường.
  • Hướng dẫn gia đình thực hành trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Đánh giá lại định kỳ để điều chỉnh chương trình.

Không có một số giờ can thiệp cố định phù hợp với tất cả trẻ. Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng mục tiêu, mức độ tham gia của trẻ, sự phối hợp của gia đình và khả năng vận dụng kỹ năng ngoài phòng trị liệu.

Ba mẹ cần thận trọng với những quảng cáo cam kết “chữa khỏi hội chứng Down”, “thay đổi nhiễm sắc thể” hoặc giúp trẻ phát triển bình thường sau một liệu trình. NICHD cho biết chưa có nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát chứng minh thuốc hoặc thực phẩm bổ sung có thể điều trị hội chứng Down nói chung.

Vai trò của gia đình

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trẻ vận dụng kỹ năng vào đời sống thực tế.

Ba mẹ có thể:

  • Tạo cơ hội để trẻ lựa chọn và yêu cầu.
  • Dành thời gian chờ trẻ phản hồi.
  • Sử dụng câu nói ngắn, rõ ràng.
  • Kết hợp lời nói với hình ảnh hoặc cử chỉ khi cần.
  • Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động tự phục vụ.
  • Khen cụ thể khi trẻ hoàn thành kỹ năng.
  • Duy trì lịch sinh hoạt tương đối ổn định.
  • Phối hợp thường xuyên với bác sĩ, giáo viên và chuyên viên.

Gia đình không cần biến mọi hoạt động tại nhà thành giờ học. Kỹ năng có thể được luyện tự nhiên trong lúc chơi, ăn uống, mặc quần áo, đọc sách hoặc đi ra ngoài.

Câu hỏi thường gặp về hội chứng Down

Hội chứng Down có di truyền không?

Phần lớn trường hợp xảy ra ngẫu nhiên và không được truyền từ ba mẹ. Tuy nhiên, một số trường hợp thể chuyển đoạn có thể liên quan đến chuyển đoạn cân bằng ở ba hoặc mẹ. Gia đình nên tư vấn di truyền khi được bác sĩ chỉ định.

Trẻ có hội chứng Down có nói được không?

Phần lớn trẻ có thể phát triển khả năng giao tiếp, nhưng tốc độ và mức độ khác nhau. Một số trẻ sử dụng lời nói; một số cần kết hợp lời nói với ký hiệu, hình ảnh hoặc thiết bị hỗ trợ giao tiếp.

Trẻ có hội chứng Down có đi học được không?

Trẻ có thể học trong môi trường hòa nhập, chuyên biệt hoặc mô hình kết hợp, tùy theo khả năng và nhu cầu hỗ trợ. Chương trình cần được điều chỉnh theo mục tiêu phát triển của từng trẻ.

Can thiệp càng nhiều giờ càng tốt có đúng không?

Không có một cường độ can thiệp chung cho mọi trẻ. Lịch can thiệp cần cân bằng với thời gian nghỉ ngơi, vui chơi, sinh hoạt gia đình và cơ hội sử dụng kỹ năng trong môi trường tự nhiên.

Bao lâu thì trẻ có tiến bộ?

Không có mốc thời gian giống nhau cho tất cả trẻ. Tiến bộ cần được đánh giá dựa trên những mục tiêu cụ thể. Nếu trẻ không có thay đổi, đội ngũ chuyên môn cần xem lại sức khỏe, mục tiêu, phương pháp và mức độ phù hợp của chương trình.

Tài liệu tham khảo

  1. American College of Obstetricians and Gynecologists. (2026). Screening for fetal chromosomal abnormalities.
  2. Bull, M. J., Trotter, T., Santoro, S. L., Christensen, C., & Grout, R. W. (2022). Health supervision for children and adolescents with Down syndrome. Pediatrics, 149(5), e2022057010.
  3. Centers for Disease Control and Prevention. (2026). Down syndrome.
  4. Eunice Kennedy Shriver National Institute of Child Health and Human Development. (2023). What conditions or disorders are commonly associated with Down syndrome?
  5. Eunice Kennedy Shriver National Institute of Child Health and Human Development. (2024). What are common treatments for Down syndrome?
  6. Eunice Kennedy Shriver National Institute of Child Health and Human Development. (2026). What causes Down syndrome?
  7. Seager, E., Sampson, S., Sin, J., Pagnamenta, E., & Stojanovik, V. (2022). A systematic review of speech, language and communication interventions for young children with Down syndrome from 0 to 6 years. International Journal of Language & Communication Disorders, 57(2), 441–463.