Tự Kỷ Ở Trẻ Em

TỰ KỶ Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, NGUYÊN NHÂN VÀ HƯỚNG HỖ TRỢ

MỤC LỤC

Nhiều cha mẹ chỉ bắt đầu tìm hiểu về tự kỷ khi thấy con chậm nói hơn bạn cùng tuổi. Tuy nhiên, tự kỷ ở trẻ em không chỉ biểu hiện qua ngôn ngữ. Một số trẻ có thể ít nhìn mắt, ít đáp lại khi được gọi tên, không biết chỉ tay để chia sẻ điều mình thích, ít chơi giả vờ, thích xoay bánh xe, xếp đồ vật theo hàng hoặc lặp đi lặp lại một hành động quen thuộc.

Điều khiến nhiều gia đình bối rối là ranh giới giữa “chậm nói đơn thuần”, “tính cách ít nói” và rối loạn phổ tự kỷ không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Vì vậy, thay vì tự kết luận hoặc chờ trẻ “lớn rồi sẽ nói”, cha mẹ nên quan sát toàn diện các dấu hiệu về giao tiếp, tương tác xã hội, hành vi, sở thích và khả năng thích nghi của trẻ.

Bài viết này giúp phụ huynh hiểu tự kỷ ở trẻ em là gì, dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân thường gặp, khi nào cần đưa trẻ đi đánh giá và cách hỗ trợ trẻ tự kỷ tại nhà.

Trẻ tự kỷ được hỗ trợ giao tiếp bằng thẻ hình ảnh
Trẻ tự kỷ được hỗ trợ giao tiếp bằng thẻ hình ảnh

Tự kỷ ở trẻ em là gì?

Tự kỷ ở trẻ em trong chuyên môn được gọi là rối loạn phổ tự kỷ

“Tự kỷ ở trẻ em” là cách gọi phổ biến mà nhiều phụ huynh sử dụng khi tìm kiếm thông tin. Trong chuyên môn, thuật ngữ thường dùng là rối loạn phổ tự kỷ, viết tắt là RLPTK hoặc ASD trong tiếng Anh.

Từ “phổ” cho thấy biểu hiện của tự kỷ rất đa dạng. Không phải mọi trẻ tự kỷ đều giống nhau. Có trẻ không nói hoặc nói rất ít, có trẻ nói được nhưng khó trò chuyện qua lại; có trẻ cần hỗ trợ nhiều trong sinh hoạt, có trẻ vẫn học tập tốt nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, linh hoạt hành vi và thích nghi với thay đổi.

Vì vậy, khi nói đến trẻ rối loạn phổ tự kỷ, cha mẹ không nên chỉ hỏi “con nặng hay nhẹ”, mà nên quan tâm trẻ đang cần hỗ trợ gì, ở lĩnh vực nào và mức độ hỗ trợ ra sao.

Đây là một rối loạn phát triển thần kinh

Theo CDC (Centers for Disease Control and Prevention), rối loạn phổ tự kỷ là một dạng khuyết tật phát triển liên quan đến khác biệt trong não bộ. Người tự kỷ thường gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội, đồng thời có thể có hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp lại, hạn hẹp.

Dưới góc độ chuyên môn, tự kỷ không nên được hiểu đơn giản là trẻ “bướng”, “lạnh lùng”, “không chịu nói” hoặc “do cha mẹ không biết dạy”. Đây là một tình trạng phát triển thần kinh cần được nhận diện đúng, đánh giá đúng và hỗ trợ phù hợp.

Điều quan trọng là cha mẹ không nên tự chẩn đoán cho trẻ chỉ dựa trên một vài biểu hiện riêng lẻ. Nhưng nếu các dấu hiệu kéo dài, xuất hiện ở nhiều bối cảnh và ảnh hưởng đến giao tiếp, học tập, sinh hoạt hoặc hòa nhập xã hội, trẻ nên được đánh giá bởi chuyên gia.

Hai đặc điểm cốt lõi của trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Theo tiêu chuẩn DSM-5, trẻ rối loạn phổ tự kỷ có hai nhóm đặc điểm cốt lõi: khó khăn dai dẳng trong giao tiếp – tương tác xã hội, và có các hành vi, sở thích hoặc hoạt động lặp lại, hạn hẹp. CDC cũng tóm lược tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng trẻ cần có khiếm khuyết trong giao tiếp – tương tác xã hội, kèm ít nhất một số biểu hiện hành vi giới hạn, lặp lại.

Nói cách khác, một trẻ chỉ chậm nói chưa đủ để kết luận là tự kỷ. Cha mẹ cần quan sát thêm: trẻ có giao tiếp mắt không, có đáp lại khi gọi tên không, có biết chia sẻ niềm vui với người khác không, có chơi giả vờ không, có hành vi lặp lại hoặc quá gắn chặt với một thói quen nào đó không.

Hai nhóm đặc điểm cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ
Hai nhóm đặc điểm cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ

Dấu hiệu tự kỷ ở trẻ em cha mẹ nên nhận biết sớm

Dấu hiệu về giao tiếp – tương tác xã hội

Một trong những nhóm dấu hiệu quan trọng nhất của tự kỷ ở trẻ em là khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội. Trẻ có thể ít nhìn vào mắt người đối diện, ít đáp lại khi được gọi tên, ít biểu cảm khuôn mặt hoặc không chủ động chia sẻ điều mình thích với cha mẹ.

Cha mẹ có thể chú ý các biểu hiện sau:

  • Trẻ ít nhìn mắt khi được trò chuyện.
  • Gọi tên nhiều lần nhưng trẻ ít quay lại.
  • Ít chỉ tay để yêu cầu hoặc chia sẻ điều trẻ quan tâm.
  • Ít khoe đồ chơi, ít chia sẻ niềm vui với cha mẹ.
  • Không hoặc ít bắt chước nét mặt, cử chỉ của người lớn.
  • Có xu hướng chơi một mình, ít quan tâm đến bạn cùng tuổi.

Những dấu hiệu này cần được xem xét trong tổng thể phát triển của trẻ. Một biểu hiện đơn lẻ chưa đủ để kết luận, nhưng nếu nhiều dấu hiệu xuất hiện cùng lúc và kéo dài, cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá phát triển.

Dấu hiệu về ngôn ngữ

Chậm nói là một trong những lý do phổ biến khiến cha mẹ đưa trẻ đi khám hoặc đánh giá. Tuy nhiên, với tự kỷ, điều đáng chú ý không chỉ là trẻ nói muộn, mà còn là cách trẻ sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.

Một số trẻ tự kỷ có thể ít bập bẹ, chậm nói từ đơn, chậm nói cụm từ, ít dùng lời nói để yêu cầu hoặc chia sẻ. Có trẻ lặp lại câu nói của người khác, lặp lại lời thoại trong video, nói theo mẫu cố định hoặc nói nhiều về chủ đề mình thích nhưng khó duy trì hội thoại qua lại.

Cũng có trẻ biết đọc chữ, biết gọi tên đồ vật, nhưng lại khó dùng lời nói để yêu cầu, từ chối, kể chuyện, chia sẻ cảm xúc hoặc đáp lại người khác trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, khi quan sát ngôn ngữ của trẻ, cha mẹ cần chú ý cả khả năng hiểu lời, phản hồi, sử dụng cử chỉ và mục đích giao tiếp.

Dấu hiệu về chơi và hành vi

Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong hoạt động chơi tưởng tượng và bắt chước. Trẻ có thể không chơi giả vờ như cho búp bê ăn, giả làm bác sĩ, nấu ăn tưởng tượng hoặc chơi đóng vai với bạn.

Thay vào đó, trẻ có thể lặp đi lặp lại một kiểu chơi như xoay bánh xe, xếp đồ vật thành hàng, mở đóng cửa nhiều lần, nhìn đồ vật ở một góc nghiêng hoặc quá gắn bó với một món đồ nhất định. Một số trẻ khó chịu mạnh khi người khác thay đổi cách chơi, thay đổi vị trí đồ vật hoặc thay đổi trình tự quen thuộc.

Nếu những biểu hiện này xuất hiện thường xuyên, kéo dài và đi kèm khó khăn giao tiếp – tương tác xã hội, cha mẹ nên cho trẻ được đánh giá phát triển thay vì chỉ xem đó là sở thích cá nhân.

Dấu hiệu tự kỷ ở trẻ em cha mẹ nên quan sát
Dấu hiệu tự kỷ ở trẻ em cha mẹ nên quan sát

Nguyên nhân tự kỷ ở trẻ em

Tự kỷ là rối loạn thần kinh ảnh hưởng đến chức năng não bộ

Rối loạn phổ tự kỷ liên quan đến sự khác biệt trong quá trình phát triển và hoạt động của não bộ. Cách hiểu này giúp cha mẹ nhìn nhận tự kỷ theo hướng khoa học hơn: đây không phải là lỗi tính cách của trẻ, cũng không phải kết quả trực tiếp của việc trẻ “không được dạy nói” hay “bị chiều quá mức”.

Một số trẻ có biểu hiện rõ từ rất sớm, trong khi một số trẻ chỉ được nhận ra khi yêu cầu giao tiếp xã hội tăng lên, chẳng hạn khi đi học mầm non, tiểu học hoặc tham gia các hoạt động nhóm.

Không có một nguyên nhân đơn lẻ cho mọi trường hợp

Hiện nay, các nguồn y khoa chính thống đều nhìn nhận nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ là phức tạp. WHO cho biết bằng chứng khoa học gợi ý nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố di truyền và môi trường, có thể góp phần vào sự xuất hiện của tự kỷ thông qua ảnh hưởng đến phát triển não bộ sớm.

Vì vậy, khi nói về nguyên nhân tự kỷ ở trẻ em, cần tránh các khẳng định tuyệt đối như “tự kỷ là do xem điện thoại”, “do cha mẹ ít nói chuyện”, “do tiêm vaccine” hoặc “do trẻ bị sang chấn”. Những yếu tố môi trường sống có thể ảnh hưởng đến phát triển và hành vi của trẻ, nhưng tự kỷ không thể được giải thích bằng một nguyên nhân đơn giản cho mọi trường hợp.

Không quy lỗi cho cách nuôi dạy của cha mẹ

Cha mẹ không phải là “nguyên nhân gây tự kỷ”. Điều này rất quan trọng vì nhiều gia đình đã phải chịu cảm giác tội lỗi, áp lực hoặc kỳ thị khi con được nghi ngờ hoặc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ.

WHO nhấn mạnh chất lượng cuộc sống của người tự kỷ chịu ảnh hưởng bởi thái độ xã hội và mức hỗ trợ từ cộng đồng, hệ thống địa phương và quốc gia. Vì vậy, thay vì đổ lỗi, điều cần thiết là phát hiện sớm, can thiệp phù hợp, hỗ trợ gia đình và xây dựng môi trường giáo dục – xã hội có khả năng chấp nhận sự khác biệt.

Đặc điểm thường gặp ở trẻ rối loạn phổ tự kỷ

Đặc điểm về tương tác xã hội

Trẻ rối loạn phổ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc thiết lập và duy trì quan hệ xã hội. Trẻ có thể thích chơi một mình, ít quan tâm đến người xung quanh, không chủ động chia sẻ niềm vui hoặc thành quả của mình với người khác.

Ở trẻ nhỏ, cha mẹ có thể thấy con ít mang đồ đến khoe, ít tìm cha mẹ để cùng vui, ít phản ứng khi người khác buồn hoặc đau. Ở trẻ lớn hơn, khó khăn có thể biểu hiện bằng việc khó kết bạn, không hiểu luật ngầm trong giao tiếp, dễ nói hoặc hành động không phù hợp với bối cảnh.

Điều này không có nghĩa là trẻ không có cảm xúc hoặc không cần kết nối. Nhiều trẻ tự kỷ vẫn có nhu cầu gần gũi, yêu thương và tham gia với người khác, nhưng cách trẻ biểu hiện có thể khác với đa số trẻ cùng tuổi.

Đặc điểm về giao tiếp

Khó khăn giao tiếp ở trẻ tự kỷ không chỉ nằm ở việc trẻ có nói được hay không. Một số trẻ không nói, một số trẻ nói ít, một số trẻ nói nhiều nhưng khó trò chuyện qua lại. Trẻ cũng có thể khó hiểu nét mặt, cử chỉ, giọng điệu hoặc ý nghĩa ẩn sau lời nói của người khác.

Vì vậy, khi hỗ trợ trẻ, cha mẹ không nên chỉ tập trung vào việc “dạy trẻ nói thật nhiều”. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp trẻ biết giao tiếp có mục đích: biết yêu cầu, từ chối, lựa chọn, chia sẻ, chờ lượt, đáp lại và hiểu người khác.

Với trẻ chưa nói hoặc nói rất ít, các hình thức giao tiếp thay thế và tăng cường như tranh ảnh, cử chỉ, đồ vật thật hoặc bảng giao tiếp có thể giúp trẻ diễn đạt nhu cầu tốt hơn.

Đặc điểm về tưởng tượng và chơi

Chơi là một kênh phát triển rất quan trọng của trẻ nhỏ. Qua chơi, trẻ học bắt chước, tưởng tượng, chia sẻ, chờ lượt và hiểu vai trò xã hội. Với trẻ tự kỷ, hoạt động chơi có thể rập khuôn, lặp lại hoặc ít tính tưởng tượng.

Ví dụ, trẻ có thể cầm ô tô chỉ để xoay bánh xe thay vì đẩy xe chạy trên đường tưởng tượng; xếp các khối gỗ theo một thứ tự cố định thay vì xây nhà; hoặc chỉ chơi đúng một cách quen thuộc và khó chịu khi người khác thay đổi cách chơi.

Cha mẹ có thể hỗ trợ bằng cách chơi cùng trẻ từ hoạt động trẻ thích, sau đó mở rộng dần. Ví dụ, nếu trẻ thích xếp xe thành hàng, người lớn có thể ngồi cạnh, mô tả, thêm một chiếc xe mới, tạo tình huống “xe đi”, “xe dừng”, “xe vào gara” để tăng tương tác.

Đặc điểm về hành vi

Một số trẻ tự kỷ có hành vi lặp lại như xoay tay, vẫy tay, lắc lư người, đi nhón chân, xoay đồ vật, nhìn vật chuyển động hoặc phát âm lặp lại. Một số trẻ có thể tăng động, thu mình, tự gây đau cho mình hoặc bùng nổ khi bị thay đổi thói quen.

Điều cha mẹ cần lưu ý là hành vi của trẻ thường có chức năng nào đó. Trẻ có thể bùng nổ vì quá tải âm thanh, ánh sáng, mệt, đói, đau, không hiểu yêu cầu, bị thay đổi lịch sinh hoạt hoặc không biết cách diễn đạt nhu cầu.

Vì vậy, hỗ trợ hành vi cần bắt đầu từ quan sát nguyên nhân và hoàn cảnh, không chỉ dừng ở việc ngăn cấm. Khi hiểu điều gì xảy ra trước và sau hành vi, cha mẹ sẽ dễ tìm cách phòng ngừa, thay thế và dạy trẻ cách giao tiếp phù hợp hơn.

Đặc điểm về nhận thức và học tập

Năng lực nhận thức của trẻ tự kỷ rất đa dạng. Có trẻ chậm phát triển trí tuệ đi kèm, có trẻ có trí tuệ trong giới hạn bình thường, có trẻ có khả năng tốt ở một số lĩnh vực như ghi nhớ, chữ số, âm nhạc, hình ảnh hoặc hệ thống hóa thông tin. WHO cũng cho biết mức độ hoạt động trí tuệ ở người tự kỷ thay đổi rất rộng, từ suy giảm sâu đến năng lực vượt trội.

Dù vậy, nhiều trẻ vẫn gặp khó khăn trong việc vận dụng kỹ năng đã học vào tình huống thực tế. Ví dụ, trẻ có thể gọi tên màu sắc rất tốt khi học với thẻ tranh, nhưng lại không biết dùng màu sắc để chọn áo, phân loại đồ chơi hoặc mô tả sự vật trong đời sống hằng ngày.

Vì vậy, việc dạy trẻ cần gắn với bối cảnh thật, người thật và nhu cầu thật. Trẻ không chỉ cần học “biết nói từ”, mà cần biết dùng kỹ năng đó trong sinh hoạt, vui chơi, học tập và giao tiếp hằng ngày.

Các mức độ rối loạn phổ tự kỷ

Bậc 3 – Đòi hỏi sự hỗ trợ tối đa

Ở mức độ này, trẻ có khiếm khuyết nghiêm trọng về giao tiếp xã hội bằng lời và không lời. Trẻ có thể rất hạn chế trong khả năng khởi xướng tương tác, đáp lại người khác, chia sẻ cảm xúc hoặc tham gia hoạt động xã hội.

Hành vi lặp lại, giới hạn và thiếu linh hoạt ở mức này có thể gây cản trở chức năng trong hầu hết lĩnh vực sinh hoạt. Trẻ thường cần kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa, can thiệp chuyên sâu và sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia.

Bậc 2 – Đòi hỏi sự hỗ trợ đáng kể

Ở bậc 2, trẻ vẫn có khó khăn xã hội rõ rệt dù đã được hỗ trợ. Trẻ có thể giao tiếp được ở mức nào đó nhưng tương tác hạn chế, phản ứng xã hội khác thường hoặc khó duy trì hoạt động chung với người khác.

Hành vi lặp lại, cứng nhắc hoặc sở thích hạn hẹp có thể gây cản trở đáng kể ở nhiều bối cảnh. Với nhóm này, hỗ trợ cần tập trung vào giao tiếp chức năng, kỹ năng chuyển đổi hoạt động, giảm hành vi gây cản trở và tăng khả năng tham gia sinh hoạt gia đình – lớp học.

Bậc 1 – Đòi hỏi sự hỗ trợ cần thiết

Ở bậc 1, trẻ có thể nói được, học được và tham gia một số hoạt động, nhưng vẫn gặp khó khăn trong bắt chuyện, đối đáp, duy trì quan hệ xã hội hoặc thích nghi với thay đổi. Nếu không được hỗ trợ, các khó khăn này có thể trở nên rõ hơn theo thời gian.

Đây cũng là nhóm dễ bị bỏ sót vì trẻ có thể không biểu hiện quá nặng trong giai đoạn đầu. Một số trẻ chỉ được nhận ra khi vào mẫu giáo, tiểu học hoặc khi yêu cầu giao tiếp xã hội trở nên phức tạp hơn.

Vì sao cần hiểu mức độ hỗ trợ?

Hiểu các mức độ rối loạn phổ tự kỷ giúp cha mẹ tránh nhìn mọi trẻ tự kỷ như nhau. Một trẻ cần hỗ trợ tối đa trong giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày sẽ có nhu cầu khác với một trẻ nói tốt nhưng khó hiểu quy tắc xã hội, khó linh hoạt và dễ lo âu khi thay đổi.

Mục tiêu không phải là so sánh trẻ này “nặng” hay “nhẹ” theo cách kỳ thị, mà là xác định trẻ cần hỗ trợ gì, hỗ trợ ở đâu, hỗ trợ bao nhiêu và ai sẽ tham gia vào quá trình đó.

Khi nào cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá?

Khi trẻ có nhiều dấu hiệu kéo dài

Cha mẹ nên đưa trẻ đi đánh giá nếu trẻ chậm nói đi kèm ít giao tiếp mắt, ít đáp lại khi gọi tên, ít chơi tương tác, ít bắt chước, có hành vi lặp lại rõ hoặc khó tương tác với người khác.

CDC cho biết chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ có thể khó vì không có xét nghiệm y khoa đơn lẻ như xét nghiệm máu; bác sĩ thường dựa vào lịch sử phát triển và hành vi của trẻ để chẩn đoán.

Do đó, cha mẹ nên ghi lại các biểu hiện cụ thể của con theo thời gian: con phản ứng thế nào khi gọi tên, con chơi ra sao, con giao tiếp nhu cầu bằng cách nào, con có hành vi lặp lại nào, con phản ứng thế nào khi thay đổi thói quen.

Khi hành vi cứng nhắc ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt

Một số trẻ có thể bùng nổ dữ dội khi thay đổi đường đi, thay đổi món ăn, thay đổi thứ tự hoạt động hoặc khi người khác chạm vào món đồ trẻ yêu thích. Nếu hành vi cứng nhắc khiến sinh hoạt gia đình, đi học, ngủ nghỉ, ăn uống hoặc quan hệ xã hội bị ảnh hưởng rõ, cha mẹ nên cho trẻ được đánh giá chuyên môn.

Việc đánh giá không chỉ nhằm “có chẩn đoán”, mà còn giúp xác định điểm mạnh, khó khăn, nhu cầu giao tiếp, nhu cầu cảm giác, mức độ hỗ trợ và hướng can thiệp phù hợp với trẻ.

Không nên chờ quá lâu

AAP khuyến nghị tất cả trẻ cần được sàng lọc rối loạn phổ tự kỷ trong các lần khám sức khỏe định kỳ lúc 18 tháng và 24 tháng, cùng với theo dõi phát triển liên tục. Khuyến nghị này xuất phát từ việc ASD có thể được chẩn đoán từ khoảng 18 tháng và can thiệp dựa trên bằng chứng có thể giúp cải thiện chức năng của trẻ.

Nếu cha mẹ thấy con có nhiều dấu hiệu nghi ngờ, không nên chờ đến khi trẻ vào lớp 1 hoặc “đợi thêm vài năm”. Hỗ trợ sớm thường giúp gia đình hiểu con hơn và giúp trẻ có thêm cơ hội phát triển giao tiếp, tự lập, thích nghi.

Cha mẹ và giáo viên không tự chẩn đoán thay chuyên gia

Cha mẹ và giáo viên có vai trò rất quan trọng trong phát hiện dấu hiệu nguy cơ, nhưng không nên tự chẩn đoán thay chuyên gia. Việc đánh giá nên được thực hiện bởi các chuyên gia phù hợp như bác sĩ nhi khoa phát triển, bác sĩ tâm thần nhi, nhà tâm lý lâm sàng, chuyên viên âm ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc nhóm liên ngành tùy điều kiện từng nơi.

Cha mẹ có thể hỗ trợ quá trình đánh giá bằng cách cung cấp thông tin cụ thể về lịch sử phát triển, video hành vi của trẻ, nhận xét của giáo viên và các tình huống trẻ gặp khó khăn trong đời sống hằng ngày.

Cách hỗ trợ trẻ tự kỷ tại nhà

Cha mẹ hỗ trợ trẻ tự kỷ bằng lịch trình trực quan tại nhà
Cha mẹ hỗ trợ trẻ tự kỷ bằng lịch trình trực quan tại nhà

Tạo môi trường rõ ràng, ổn định

Trẻ tự kỷ thường dễ gặp khó khăn khi thói quen quen thuộc bị thay đổi đột ngột. Cha mẹ nên tạo lịch sinh hoạt rõ ràng, ổn định, báo trước khi chuyển hoạt động và dùng tín hiệu dễ hiểu để trẻ biết điều gì sắp xảy ra.

Ví dụ, trước khi tắt tivi, cha mẹ có thể báo: “Con xem thêm 5 phút, sau đó mình đi tắm”. Với trẻ cần hỗ trợ trực quan, có thể dùng tranh ảnh, lịch hoạt động hoặc bảng “trước – sau” để trẻ hiểu trình tự.

Môi trường ổn định không có nghĩa là không bao giờ thay đổi. Mục tiêu là giúp trẻ được chuẩn bị trước, biết điều gì sẽ diễn ra và dần học cách thích nghi với thay đổi nhỏ.

Tăng hỗ trợ giao tiếp

Với trẻ tự kỷ, cha mẹ nên ưu tiên giao tiếp có mục đích hơn là chỉ yêu cầu trẻ lặp lại từ. Hãy tạo nhiều cơ hội để trẻ phải nhìn, chỉ, đưa đồ, chọn lựa, yêu cầu, từ chối hoặc đáp lại.

Một số cách đơn giản gồm:

  • Nói câu ngắn, rõ, nhất quán.
  • Gọi tên trẻ, chờ trẻ phản ứng rồi mới đưa yêu cầu.
  • Đưa ra lựa chọn cụ thể, ví dụ “con muốn sữa hay nước?”.
  • Dùng tranh ảnh, cử chỉ, đồ vật thật hoặc bảng giao tiếp nếu trẻ khó nói.
  • Khen ngay khi trẻ có nỗ lực giao tiếp, dù chỉ là nhìn, chỉ tay hoặc đưa đồ.

Mục tiêu ban đầu không phải là ép trẻ nói thật nhiều, mà là giúp trẻ hiểu rằng giao tiếp có tác dụng: trẻ có thể dùng lời nói, cử chỉ, hình ảnh hoặc hành động phù hợp để bày tỏ nhu cầu.

Hỗ trợ hành vi tích cực

Khi trẻ có hành vi khó, cha mẹ nên quan sát trước khi can thiệp. Hành vi xảy ra khi nào? Trước đó có điều gì? Trẻ đang muốn tránh việc gì, muốn đạt được điều gì, hay đang bị quá tải cảm giác? Sau hành vi, người lớn phản ứng ra sao?

Một cách tiếp cận thực tế là:

  • Mô tả hành vi cụ thể, không gắn nhãn trẻ.
  • Ghi lại thời điểm, hoàn cảnh và điều xảy ra trước – sau hành vi.
  • Tìm chức năng của hành vi: trẻ muốn yêu cầu, né tránh, tìm cảm giác hay phản ứng với khó chịu cơ thể.
  • Dạy trẻ cách thay thế phù hợp hơn, ví dụ chỉ tranh “nghỉ”, nói “con không muốn”, đưa thẻ yêu cầu.
  • Củng cố hành vi phù hợp bằng khen ngợi, phần thưởng nhỏ hoặc hoạt động trẻ thích.

Cách hỗ trợ này giúp cha mẹ giảm xung đột và dạy trẻ kỹ năng thay thế, thay vì chỉ tập trung vào việc “dập” hành vi.

Lưu ý các yếu tố kích hoạt hành vi

Nhiều hành vi khó không xuất hiện “vô cớ”. Cha mẹ nên để ý các yếu tố kích hoạt như thay đổi thói quen, tiếng ồn lớn, ánh sáng mạnh, đông người, mệt, đói, đau bụng, táo bón, mất ngủ, bị yêu cầu quá khó hoặc bị gián đoạn hoạt động yêu thích.

Khi hiểu yếu tố kích hoạt, cha mẹ có thể giảm xung đột bằng cách chuẩn bị trước, điều chỉnh môi trường, chia nhỏ nhiệm vụ, cho trẻ nghỉ cảm giác phù hợp hoặc dạy trẻ cách báo hiệu khi cần giúp đỡ.

Nếu hành vi gây nguy hiểm cho trẻ hoặc người xung quanh, gia đình nên tìm hỗ trợ chuyên môn thay vì tự xử lý lâu dài tại nhà.

Kết bài

Tự kỷ ở trẻ em không chỉ là chậm nói. Đây là một rối loạn phát triển thần kinh liên quan đến khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội và các hành vi, sở thích, hoạt động lặp đi lặp lại hoặc cứng nhắc.

Điều quan trọng nhất với cha mẹ là nhận biết sớm các dấu hiệu, hiểu đúng rằng tự kỷ không phải lỗi của trẻ hay lỗi của gia đình, đồng thời tìm kiếm đánh giá chuyên môn khi các biểu hiện kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập, giao tiếp của trẻ.

Nếu trẻ ít giao tiếp mắt, chậm nói, ít phản ứng khi gọi tên, thích chơi một mình, chơi lặp lại hoặc dễ bùng nổ khi thay đổi thói quen, phụ huynh nên cho trẻ đi đánh giá sớm để có hướng hỗ trợ phù hợp. Can thiệp đúng hướng không nhằm “ép trẻ trở thành người khác”, mà giúp trẻ phát triển giao tiếp, tự lập, thích nghi và tham gia đời sống gia đình – nhà trường tốt hơn.

Tài liệu tham khảo

  1. American Psychiatric Association. (2022). Diagnostic and statistical manual of mental disorders (5th ed., text rev.). American Psychiatric Association Publishing.
  2. Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Screening for autism spectrum disorder.
  3. World Health Organization. (2025). Autism.
  4. Tài liệu bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo dục hòa nhập. (2025).
  5. WHO, CDC và tài liệu bệnh viện chuyên khoa
  6. Nguyễn Thị Hoàng Yến chủ biên, Đỗ Thị Thảo (2010), Đại cương về giáo dục trẻ rối loạn phổ tự kỷ, NXB Đại học Sư phạm.