nhại lời ở trẻ tự kỷ

Nhại lời ở trẻ tự kỷ: Biểu hiện, đánh giá và hỗ trợ

MỤC LỤC

Một trẻ tự kỷ có thể nhớ nguyên đoạn hội thoại trong phim, đọc lại câu chuyện quen thuộc hoặc nhắc chính xác lời cô giáo. Tuy nhiên, khi cần nhờ mở hộp, trả lời một câu hỏi mới hay kể chuyện vừa xảy ra, con lại gặp khó khăn.

Điều khiến bố mẹ băn khoăn là con đã nói được nhiều, nhưng người khác vẫn khó hiểu điều con muốn diễn đạt. Để hỗ trợ nhại lời ở trẻ tự kỷ, cần xem con hiểu ngôn ngữ đến đâu, sử dụng lời nhại trong hoàn cảnh nào và đang thiếu phương tiện giao tiếp cho nhu cầu gì.

Nhại lời ở trẻ tự kỷ là biểu hiện như thế nào?

“Chứng nhại lời” là cách gọi thường gặp của hiện tượng echolalia: lặp lại lời đã nghe từ người khác. Trong tự kỷ, nhại lời là một biểu hiện ngôn ngữ cần được xem xét cùng toàn bộ khả năng giao tiếp của trẻ.

Theo ASHA, việc đánh giá cần quan tâm đến mục đích giao tiếp của cả lời nói, lời nhại và cử chỉ. Chỉ nghe con nói lại một câu chưa đủ để biết con hiểu câu đó hoặc muốn truyền đạt điều gì.

Phụ huynh có thể đọc bài tổng quan về trẻ nhại lời để tìm hiểu khái niệm và hai dạng nhại lời ngay, nhại lời trì hoãn.

chuyên viên quan sát cách trẻ giao tiếp trong hoạt động chơi
Chuyên viên quan sát cách trẻ giao tiếp trong hoạt động chơi.

Những biểu hiện cần quan sát trong giao tiếp thực tế

Lặp câu hỏi thay cho câu trả lời

Ví dụ, cô hỏi “Con mang giày màu gì?”, trẻ lặp nguyên câu hỏi. Người lớn chưa thể kết luận con không biết màu. Cần kiểm tra thêm: con có nhận ra màu khi được chỉ lựa chọn không, có hiểu từ “màu” không, hay chỉ gặp khó khi tự tạo câu trả lời?

Cùng một biểu hiện bên ngoài nhưng khó khăn cần hỗ trợ có thể khác nhau. Việc tiếp tục hỏi đi hỏi lại chưa chắc giúp xác định được nguyên nhân.

Dùng câu cũ trong một hoàn cảnh mới

Một trẻ nói “Chuẩn bị lên đường!” khi mang giày đến cửa. Nếu đây là câu con từng nghe trong phim hoặc trong sinh hoạt gia đình, con có thể đang dùng nó để đề nghị đi ra ngoài.

Tuy nhiên, nếu con nói câu ấy khi đang chơi một mình, ý nghĩa có thể khác hoặc chưa xác định được. Nguồn câu nói, hành động và phản ứng của con đều là thông tin cần thiết.

Cohn và cộng sự (2023) nghiên cứu cách phụ huynh hiểu nhại lời và nhấn mạnh vai trò của hoàn cảnh, người nghe quen thuộc cùng kinh nghiệm giao tiếp với trẻ. Đây là nghiên cứu về trải nghiệm phụ huynh, không phải thử nghiệm chứng minh hiệu quả của một phương pháp trị liệu.

Thay đổi một phần câu đã nghe

Trẻ có thể rút ngắn, thay một từ hoặc kết hợp những phần của câu quen thuộc. Chẳng hạn, từ câu “Mẹ đẩy xe cho con”, con nói “Ba đẩy xe cho con” khi chơi với ba.

Sự thay đổi này đáng được ghi nhận, nhưng cần xem nó xuất hiện trong bao nhiêu hoàn cảnh và có phản ánh đúng điều con muốn nói không. Một câu được thay từ chưa đủ để xác định toàn bộ mức phát triển ngôn ngữ.

Phân biệt khả năng lặp câu, hiểu lời và sử dụng ngôn ngữ

Ba khả năng này cần được đánh giá riêng. Trẻ có thể nhớ một câu rất tốt nhưng chưa hiểu hết các thành phần; cũng có thể hiểu nhiều hơn mức con thể hiện được bằng lời.

Chuyên viên thường kết hợp quan sát tự nhiên, trao đổi với gia đình và các nhiệm vụ phù hợp để làm rõ những lĩnh vực sau:

Nội dung đánh giá Ví dụ thông tin cần làm rõ
Hiểu ngôn ngữ Con có làm đúng yêu cầu “đưa mẹ chiếc mũ” khi không có động tác chỉ dẫn không?
Diễn đạt thông điệp Khi thiếu một món đồ, con thể hiện điều cần tìm bằng cách nào?
Mục đích giao tiếp Con có dùng lời nói hoặc cử chỉ để yêu cầu, từ chối, chia sẻ và nhờ giúp đỡ không?
Sử dụng linh hoạt Con có dùng được từ quen thuộc với đồ vật, người hoặc hoạt động khác không?
Khả năng tham gia Con giao tiếp ra sao khi chơi cùng người thân, ở lớp hoặc với người ít quen?

Các ví dụ trên minh họa nội dung đánh giá, không phải bài kiểm tra để phụ huynh tự chấm điểm. Nếu trẻ có thêm khó khăn về nghe, phát âm hoặc vận động lời nói, chuyên viên cần xem xét và phối hợp đánh giá phù hợp.

minh họa khả năng lặp câu, hiểu lời và diễn đạt thông điệp
Minh họa khả năng lặp câu, hiểu lời và diễn đạt thông điệp.

Hướng hỗ trợ cần dựa trên khó khăn của từng trẻ

Khi trẻ chưa hiểu rõ lời đang sử dụng

Kế hoạch có thể ưu tiên giúp trẻ hiểu từ và câu trong hoạt động thực tế. Người lớn sử dụng đồ vật, hành động và lời nói có liên hệ rõ ràng, điều chỉnh yêu cầu theo khả năng của con.

Ví dụ minh họa: thay vì yêu cầu con nhắc lại tên nhiều đồ dùng, chuyên viên quan sát cách con thực hiện những hành động khác nhau với chiếc mũ: lấy mũ, đội mũ, cất mũ. Qua đó, làm rõ con hiểu tên đồ vật và từ chỉ hành động đến đâu, rồi lựa chọn mục tiêu tiếp theo.

Mục tiêu, mức gợi ý và cách tăng độ khó cần được chuyên viên xác định riêng. Gia đình không cần biến mỗi hoạt động thành một lần kiểm tra con.

Khi trẻ có thông điệp nhưng thiếu cách diễn đạt rõ

Chuyên viên cần xác định thông điệp con muốn truyền đạt, rồi lựa chọn lời mẫu hoặc phương tiện hỗ trợ phù hợp. Tổng quan của Cohn và cộng sự (2022) trình bày các mô hình hiểu chức năng nhại lời và những chiến lược đáp lại dựa trên ý nghĩa của lời nhại. journals.sagepub.com

Ví dụ minh họa: trẻ nhắc “Không chạy nữa” khi muốn dừng trò chơi đuổi bắt. Nếu hành động và hoàn cảnh cho thấy con cần nghỉ, người lớn có thể đáp “Con muốn nghỉ”, dừng trò chơi và làm mẫu “Con nghỉ nhé”. Cần quan sát phản hồi của con để kiểm tra cách hiểu này.

The Hanen Centre hướng dẫn đưa lời mẫu từ góc nhìn của trẻ và không đòi trẻ phải lặp lại ngay khi con đã truyền đạt thông điệp.

Nếu lời nói chưa đủ đáp ứng nhu cầu, giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC) có thể được cân nhắc để bổ sung cách yêu cầu, từ chối hoặc lựa chọn.

trẻ chỉ vào hình nghỉ trên bảng giao tiếp khi tương tác với chuyên viên
Trẻ chỉ vào hình nghỉ trên bảng giao tiếp khi tương tác với chuyên viên.

Khi trẻ cần sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn

Kế hoạch cần tạo cơ hội dùng ngôn ngữ trong những tình huống có ý nghĩa, với sự hỗ trợ được điều chỉnh theo phản hồi của trẻ.

Ví dụ minh họa: nếu con chỉ nói “Cho con xe” trong một trò chơi quen thuộc, chuyên viên có thể xem con có yêu cầu được một món đồ khác hoặc giao tiếp với người khác không. Người lớn làm mẫu sát tình huống, chờ phản hồi và ghi nhận mức hỗ trợ con cần.

Không nên chỉ thay hàng loạt từ trong một câu rồi mặc định trẻ đã biết giao tiếp linh hoạt. Điều cần kiểm tra là con có chọn cách diễn đạt phù hợp với nhu cầu thực tế không.

Bằng chứng nghiên cứu nói gì về can thiệp nhại lời?

Blackburn và cộng sự (2023) tổng hợp 15 nghiên cứu can thiệp nhại lời ở trẻ tự kỷ và nhận thấy chất lượng bằng chứng rất thấp. Các nghiên cứu khác nhau về định nghĩa, cách triển khai và đo lường, khiến việc rút ra khuyến nghị lâm sàng gặp hạn chế.

Kết quả này đặt ra yêu cầu xem xét kỹ mục tiêu của chương trình: trẻ cần thêm kỹ năng giao tiếp nào, và kết quả được đo bằng cách nào? Việc con ít lặp lời hơn cần được xem cùng khả năng truyền đạt, tham gia hoạt động và mức hỗ trợ con cần.

Phụ huynh cũng có thể gặp các tài liệu về Gestalt Language Processing (GLP) và Natural Language Acquisition (NLA), mô tả quá trình phát triển từ các cụm lời nhại đến lời nói tự tạo theo những giai đoạn nhất định.

Tổng quan hệ thống của Bryant và cộng sự (2025), với tìm kiếm cơ sở dữ liệu vào tháng 3/2024, không tìm thấy nghiên cứu can thiệp thực nghiệm đáp ứng tiêu chí để đánh giá hiệu quả của GLP/NLA. Đây là kết quả trong phạm vi tìm kiếm của tổng quan; chưa có cơ sở từ nghiên cứu này để áp một lộ trình giai đoạn cho mọi trẻ nhại lời.

Gia đình cung cấp thông tin gì để hỗ trợ đánh giá?

Bố mẹ có thể chọn một vài đoạn giao tiếp ở nhà mà chuyên viên ít có cơ hội quan sát. Những tình huống con cần giúp đỡ, muốn dừng hoạt động hoặc chia sẻ điều thích thú thường cung cấp thông tin hữu ích.

Khi ghi lại, nên giữ cả lời người lớn trước đó, câu con nói, hành động đi kèm và phản ứng sau khi được đáp lại. Tránh chỉ quay cảnh yêu cầu con nhắc một câu để thể hiện con “nói được”.

Ví dụ ghi chép: “Trước giờ ra ngoài, con cầm áo và nói ‘Đi thôi các bạn’. Mẹ hỏi con muốn đi đâu, con tiếp tục nhắc câu đó. Khi mẹ đưa hai lựa chọn bằng hình, con chỉ vào công viên.” Thông tin này giúp chuyên viên đặt giả thuyết và kiểm tra tiếp, thay vì suy luận chỉ từ câu nói.

mẫu ghi chép lời nhại và hoàn cảnh giao tiếp của trẻ tại nhà
Mẫu ghi chép lời nhại và hoàn cảnh giao tiếp của trẻ tại nhà.

Tư vấn âm ngữ trị liệu tại AKey Academy

Với trẻ tự kỷ sử dụng nhiều lời nhại nhưng gặp khó khăn trong giao tiếp hằng ngày, phụ huynh có thể tìm hiểu âm ngữ trị liệu tại AKey Academy để được tư vấn hướng đánh giá và hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của con.

AKey Academy
Trụ sở chính: 110/21 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP.HCM.
Hotline/Zalo: 0939 31 30 33.

Tài liệu tham khảo

  1. American Speech-Language-Hearing Association. (n.d.). Autism and autism spectrum disorder. ASHA Practice Portal.
  2. Blackburn, C., Tueres, M., Sandanayake, N., Roberts, J., & Sutherland, R. (2023). A systematic review of interventions for echolalia in autistic children. International Journal of Language & Communication Disorders, 58(6), 1977–1993.
  3. Bryant, L., Bowen, C., Grove, R., Dixon, G., Beals, K., Shane, H., & Hemsley, B. (2025). Tổng quan hệ thống về các can thiệp GLP/NLA và những lưu ý lâm sàng. Current Developmental Disorders Reports, 12, Article 2.
  4. Cohn, E. G., McVilly, K. R., Harrison, M. J., & Stiegler, L. N. (2022). Repeating purposefully: Empowering educators with functional communication models of echolalia in Autism. Autism & Developmental Language Impairments, 7.
  5. Cohn, E. G., McVilly, K. R., & Harrison, M. J. (2023). Echolalia as defined by parent communication partners. Autism & Developmental Language Impairments, 8.
  6. Lowry, L. (2018, November 4). Helping children who use echolalia. The Hanen Centre.